Trai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật thân mềm, sống ở đáy nước, có vỏ cũng gồm hai mảnh.
Ví dụ: Chợ quê có người bán trai tươi, mùi nước mặn còn vương.
2.
danh từ
Cây to cùng họ với chò, gỗ tốt, mịn, nhựa dùng để xâm thuyền.
3.
danh từ
Người thuộc nam tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát).
4.
danh từ
(kng.; kết hợp hạn chế). Người đàn ông nhân tình.
Nghĩa 1: Động vật thân mềm, sống ở đáy nước, có vỏ cũng gồm hai mảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trai bám dưới đáy sông, vỏ khép chặt.
  • Bố nhặt được vỏ trai trắng ở bờ ao.
  • Con trai lọc nước nên sống nơi nước lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngư dân lặn xuống bãi triều để cào trai lúc thủy triều rút.
  • Vỏ trai già mốc màu, nhưng bên trong vẫn ánh xà cừ.
  • Trai vùi mình trong bùn, lặng lẽ lọc phù sa như một chiếc máy nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Chợ quê có người bán trai tươi, mùi nước mặn còn vương.
  • Trai tích canxi ở vỏ, nên lớp vỏ chịu va đập khá tốt.
  • Tách con trai là công việc cần kiên nhẫn: mũi dao chậm, lực đều, mắt không vội.
  • Trong bát canh trai nóng, vị ngọt của thịt hòa cùng mùi khói bếp, gợi một mùa nước nổi xa xưa.
Nghĩa 2: Cây to cùng họ với chò, gỗ tốt, mịn, nhựa dùng để xâm thuyền.
Nghĩa 3: Người thuộc nam tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát).
Nghĩa 4: (kng.; kết hợp hạn chế). Người đàn ông nhân tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Động vật thân mềm, sống ở đáy nước, có vỏ cũng gồm hai mảnh.
Nghĩa 2: Cây to cùng họ với chò, gỗ tốt, mịn, nhựa dùng để xâm thuyền.
Nghĩa 3: Người thuộc nam tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trai Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người thuộc giới tính nam, đặc biệt là người trẻ tuổi, hoặc dùng khái quát. Ví dụ:
con trai Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ người nam giới còn trẻ tuổi hoặc con cái thuộc giới tính nam. Ví dụ: Gia đình cô ấy có hai con trai.
gái Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ người nữ giới còn trẻ tuổi hoặc con cái thuộc giới tính nữ. Ví dụ: Nhà tôi có một trai một gái.
con gái Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ người nữ giới còn trẻ tuổi hoặc con cái thuộc giới tính nữ. Ví dụ: Cô ấy có một con gái.
Nghĩa 4: (kng.; kết hợp hạn chế). Người đàn ông nhân tình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trai Khẩu ngữ, mang sắc thái kín đáo hoặc hơi tiêu cực, dùng để chỉ người đàn ông có quan hệ tình cảm ngoài luồng. Ví dụ:
nhân tình Trung tính đến hơi tiêu cực, trang trọng hơn khẩu ngữ, chỉ người có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân. Ví dụ: Anh ta bị phát hiện có nhân tình.
bồ Khẩu ngữ, thân mật hoặc suồng sã, chỉ người yêu hoặc nhân tình. Ví dụ: Cô ấy có bồ mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người nam trẻ tuổi hoặc trong các câu chuyện về động vật và thực vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, lâm nghiệp hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, đặc biệt khi nói về tuổi trẻ hoặc sự mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và lâm nghiệp khi nói về động vật và cây gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "trai" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
  • Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ đối tượng là nam giới trẻ tuổi hoặc khi nói về động vật và thực vật cụ thể.
  • Tránh dùng "trai" để chỉ người đàn ông trưởng thành trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "nam" trong một số trường hợp để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trai" trong nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trai" trong nghĩa "người đàn ông nhân tình", cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "con"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con trai", "cây trai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trai trẻ"), động từ ("trai đi học"), hoặc lượng từ ("một trai").
hến ốc ngao hàu tôm cua cây gỗ