Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các loài trai biển nhỏ và tròn, vỏ dày có khía xù xì, thịt ăn được.
Ví dụ: Tối nay tôi thèm đĩa sò hấp sả nóng hổi.
Nghĩa: Tên gọi chung các loài trai biển nhỏ và tròn, vỏ dày có khía xù xì, thịt ăn được.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay mẹ mua sò về nấu cháo cho cả nhà.
  • Con nhặt được một vỏ sò tròn, có nhiều đường khía trên bãi cát.
  • Chú bán hàng hấp sò lên, thơm phức cả góc chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn rủ tôi ra quán vỉa hè, vừa trò chuyện vừa nướng sò mỡ hành.
  • Trên bãi triều, người ta cào sò lúc nước rút, nhìn vỏ dày xù xì lấp lánh cát.
  • Cuối tuần, lớp tôi đi biển, đứa nào cũng khoe nhặt được một vỏ sò tròn đẹp mắt.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi thèm đĩa sò hấp sả nóng hổi.
  • Con sò nằm im dưới lớp cát, chỉ hé vỏ khi sóng vỗ dịu lại.
  • Quán nhỏ cuối phố, khói bếp cay mắt, đĩa sò nướng bơ tỏi đưa hương khiến câu chuyện bỗng chậm hơn.
  • Những đường khía trên vỏ sò gợi nhớ bao mùa gió salt mặn, như tuổi trẻ cọ xát mà dày dạn hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, đặc biệt là các món hải sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về ẩm thực, sinh học biển hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh biển hoặc ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học biển hoặc ngư nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn từ hải sản hoặc khi thảo luận về sinh vật biển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc sinh học biển.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại sò cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài hải sản khác như trai, hến.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc đặc điểm sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con sò", "sò biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, to), động từ (ăn, bắt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...