Bào ngư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ốc biển, vỏ đẹp và có một hàng lỗ nhỏ ở bên vỏ, thịt là món ăn quý.
Ví dụ:
Bào ngư tươi sống là nguyên liệu tuyệt vời cho nhiều món ăn cao cấp.
Nghĩa: Ốc biển, vỏ đẹp và có một hàng lỗ nhỏ ở bên vỏ, thịt là món ăn quý.
1
Học sinh tiểu học
- Con bào ngư có vỏ rất đẹp.
- Thịt bào ngư ăn rất ngon.
- Bố mẹ tớ thích ăn bào ngư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bào ngư là một loại hải sản quý hiếm, thường được tìm thấy ở những vùng biển sâu.
- Món súp bào ngư không chỉ bổ dưỡng mà còn mang hương vị đặc trưng của biển cả.
- Vỏ bào ngư với những lỗ nhỏ li ti tạo nên vẻ đẹp độc đáo, thường được dùng làm đồ trang trí.
3
Người trưởng thành
- Bào ngư tươi sống là nguyên liệu tuyệt vời cho nhiều món ăn cao cấp.
- Trong ẩm thực Á Đông, bào ngư không chỉ là món ăn ngon mà còn tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.
- Để chế biến bào ngư đúng điệu, người đầu bếp cần sự tỉ mỉ và am hiểu sâu sắc về nguyên liệu.
- Hương vị tinh tế của bào ngư, hòa quyện cùng vị mặn mòi của biển cả, gợi lên cảm giác về sự xa hoa và đẳng cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, đặc biệt là khi nói về các món ăn cao cấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc kinh tế biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành thủy sản, sinh học biển và nghiên cứu về động vật thân mềm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sang trọng và quý giá khi nói về món ăn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị cao cấp của món ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự quý giá.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ món ăn khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ốc khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "sò" ở chỗ bào ngư có vỏ đặc trưng và giá trị cao hơn.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món bào ngư", "bào ngư tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, ngon), lượng từ (một, vài), và động từ (ăn, chế biến).





