Hàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trai có vỏ xù xì sống ở vùng ven biển, cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá.
Ví dụ:
Hàu là loài thân mềm có hai mảnh vỏ, quen bám vào đá ở vùng ven biển.
Nghĩa: Trai có vỏ xù xì sống ở vùng ven biển, cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá.
1
Học sinh tiểu học
- Con hàu bám chặt vào tảng đá dưới nước.
- Chú ngư dân cạy hàu trên ghềnh biển.
- Vỏ hàu thô ráp, sần sùi như chiếc mũ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những bãi triều lộ ra, thấy hàu dính ken đặc trên mỏm đá.
- Hàu thường sống nơi nước lợ, một mặt vỏ bám chắc, khó tách.
- Em quan sát thấy vỏ hàu gồ ghề, giúp nó ẩn mình trước sóng gió.
3
Người trưởng thành
- Hàu là loài thân mềm có hai mảnh vỏ, quen bám vào đá ở vùng ven biển.
- Khi thủy triều rút, cả mảng đá lộ ra chi chít hàu, nhìn vừa thô ráp vừa sống động.
- Ngư dân dùng lưỡi đục tách từng con hàu, tiếng kim loại khẩy vào vỏ nghe lách tách.
- Dưới làn nước lợ, lớp hàu chồng lên nhau như những mái nhà nhỏ, bền bỉ ôm lấy đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc các món ăn từ hàu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về sinh học biển, môi trường hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh biển hoặc đời sống ven biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh vật biển hoặc nuôi trồng thủy sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn từ hàu hoặc trong ngữ cảnh sinh học biển.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ món ăn cụ thể như "hàu nướng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại trai khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "ngao" ở chỗ hàu thường sống bám vào đá và có vỏ xù xì hơn.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con hàu", "hàu biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, một), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (ăn, nuôi).





