Mực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật ở biển, thân mềm, chân ở đầu và có hình tua, có túi chứa chất lỏng đen như mực, thịt ăn được.
2.
danh từ
Chất nước màu đen dùng để viết chữ Hán bằng bút lông hoặc để vẽ.
3.
danh từ
3 Chất có màu dùng hòa tan trong nước để viết, in.
4.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Dây mực (nói tắt).
5.
danh từ
Mức. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ động vật biển hoặc chất lỏng dùng để viết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ chất lỏng dùng trong viết, in ấn hoặc động vật biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến màu sắc hoặc động vật biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành in ấn, hội họa hoặc nghiên cứu sinh vật biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "mực" có thể mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng khi nói về chất lỏng dùng trong in ấn hoặc viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "mực" khi nói về động vật biển hoặc chất lỏng dùng để viết, in.
- Tránh dùng "mực" khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến các nghĩa đã nêu.
- "Mực" có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "dây mực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "mực" với "mức" do phát âm gần giống.
- "Mực" trong nghĩa động vật biển và chất lỏng có thể gây nhầm lẫn nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Chú ý phân biệt "mực" với các từ đồng âm khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mực biển", "mực viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mực đen"), động từ ("viết mực"), hoặc lượng từ ("một chai mực").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





