Cậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Em trai hoặc anh của mẹ (có thể dùng để xưng gọi).
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người con trai còn nhỏ tuổi, thường với ý mến trọng.
3.
danh từ
(cũ). Từ trong xã hội cũ dùng để chỉ hoặc gọi người con trai nhà giàu sang, hoặc cai, lính, với ý coi trọng.
4.
danh từ
Từ dùng để gọi nhau một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi.
5.
danh từ
Từ người chị dùng để gọi em trai, hoặc người anh rể dùng để gọi em trai của vợ đã lớn tuổi với ý coi trọng (gọi theo cách gọi của con mình).
6.
danh từ
Từ người cha dùng để tự xưng với con, người con gọi cha (trong một số gia đình, thường là ở thành phố), hoặc người vợ gọi chồng (gọi theo cách gọi của con cái trong gia đình).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để xưng hô trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện mối quan hệ gia đình hoặc tình bạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự mến trọng hoặc thân thiết.
  • Không trang trọng, phù hợp với bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi xưng hô trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lạ.
  • Có thể thay thế bằng "chú" hoặc "bác" trong các bối cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ xưng hô khác như "chú", "bác".
  • Khác biệt tinh tế với "chú" ở chỗ "cậu" thường dùng cho người trẻ hơn hoặc ngang hàng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "ông", "bà"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cậu bé", "cậu em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "này", "kia".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới