Thiếu niên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trẻ em thuộc lứa tuổi từ mười - mười một đến mười bốn - mười lăm.
Ví dụ:
Khu phố mở lớp kỹ năng sống dành cho thiếu niên, phụ huynh rất ủng hộ.
Nghĩa: Trẻ em thuộc lứa tuổi từ mười - mười một đến mười bốn - mười lăm.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường vang tiếng cười của các bạn thiếu niên sau giờ ra chơi.
- Bạn Lan đã trở thành thiếu niên và cao hơn trước nhiều.
- Câu lạc bộ bóng rổ thiếu niên tập luyện mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những thiếu niên trong lớp bắt đầu biết tự lên kế hoạch cho kỳ thi.
- Bộ phim kể về một thiếu niên vừa háo hức vừa bối rối trước ngày khai giảng.
- Đội bóng thiếu niên của phường chơi đầy nhiệt huyết trên sân cỏ ướt mưa.
3
Người trưởng thành
- Khu phố mở lớp kỹ năng sống dành cho thiếu niên, phụ huynh rất ủng hộ.
- Trong mắt người lớn, thiếu niên là quãng tuổi chông chênh nhưng đẹp đẽ vì nhiều ước mơ.
- Những băn khoăn của thiếu niên thường cần được lắng nghe hơn là phán xét.
- Khi xã hội đầu tư đúng mức, thiếu niên sẽ lớn lên tự tin và biết trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trẻ em thuộc lứa tuổi từ mười - mười một đến mười bốn - mười lăm.
Từ đồng nghĩa:
tuổi teen thiếu nhi
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiếu niên | trung tính, chuẩn mực, văn bản hành chính/giáo dục Ví dụ: Khu phố mở lớp kỹ năng sống dành cho thiếu niên, phụ huynh rất ủng hộ. |
| tuổi teen | khẩu ngữ, hiện đại, nhẹ, thiên về văn hóa đại chúng Ví dụ: Hoạt động dành cho tuổi teen vào cuối tuần. |
| thiếu nhi | chuẩn mực, nhẹ, dùng trong tổ chức/giáo dục; phạm vi có phần chồng lấn Ví dụ: Trại hè thiếu nhi tổ chức vào tháng sáu. |
| người lớn | trung tính, phổ thông, đối lập theo lứa tuổi trưởng thành Ví dụ: Khu vui chơi tách riêng khu thiếu niên và người lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ em trong độ tuổi chuyển tiếp từ nhi đồng sang thanh niên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ nhóm tuổi trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết về giáo dục và xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tuổi trẻ, sự phát triển và trưởng thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, tâm lý học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ độ tuổi của trẻ em trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt độ tuổi cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "thiếu niên nam", "thiếu niên nữ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhi đồng" hoặc "thanh niên" nếu không chú ý đến độ tuổi cụ thể.
- Khác biệt với "thanh thiếu niên" ở chỗ "thiếu niên" chỉ một nhóm tuổi cụ thể hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thiếu niên năng động", "thiếu niên học giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (năng động, học giỏi), động từ (đi học, chơi), và lượng từ (một, vài).





