Nhi đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trẻ em thuộc lứa tuổi từ bốn - năm đến tám - chín.
Ví dụ:
Quỹ học bổng ưu tiên hỗ trợ nhi đồng vùng sâu vùng xa.
Nghĩa: Trẻ em thuộc lứa tuổi từ bốn - năm đến tám - chín.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện mở phòng đọc cho nhi đồng vào buổi chiều.
- Chú hề phát bóng bay cho nhi đồng trong công viên.
- Câu lạc bộ vẽ tranh đón nhiều nhi đồng đến chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phường tổ chức trại hè dành cho nhi đồng, đông vui rộn rã.
- Chương trình rèn kỹ năng sống cho nhi đồng thu hút phụ huynh quan tâm.
- Âm nhạc thiếu nhi giúp nuôi dưỡng tâm hồn nhi đồng một cách tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Quỹ học bổng ưu tiên hỗ trợ nhi đồng vùng sâu vùng xa.
- Trong chính sách an sinh, chăm sóc nhi đồng phải đi đôi với hỗ trợ gia đình.
- Tiếng cười của nhi đồng là thước đo yên bình của một khu phố.
- Văn học dành cho nhi đồng không chỉ giải trí mà còn gieo hạt giống nhân ái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ em trong các hoạt động vui chơi, học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết về giáo dục, y tế liên quan đến trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả hoặc xây dựng hình ảnh trẻ thơ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, tâm lý học trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngây thơ, trong sáng của trẻ em.
- Phong cách trang trọng hơn so với từ "trẻ con".
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến độ tuổi cụ thể của trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt độ tuổi.
- Thường dùng trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu về trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiếu nhi" - từ chỉ nhóm tuổi lớn hơn.
- Không nên dùng để chỉ trẻ em dưới bốn tuổi hoặc trên chín tuổi.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhi đồng vui chơi", "nhi đồng học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui vẻ, ngoan ngoãn), động từ (chơi, học), và lượng từ (một số, nhiều).





