Sơ sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mới đẻ ra.
Ví dụ: Trẻ sơ sinh cần được ủ ấm và ôm ấp thường xuyên.
Nghĩa: Mới đẻ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé sơ sinh ngủ ngoan trong vòng tay mẹ.
  • Bác sĩ bế một chú mèo sơ sinh rất nhỏ.
  • Chim non sơ sinh còn chưa mở mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu chăm sóc đặc biệt luôn ấm áp để giữ an toàn cho trẻ sơ sinh.
  • Mèo con sơ sinh chỉ biết kêu meo meo tìm mẹ.
  • Trong khoảnh khắc đầu đời, da em bé sơ sinh hồng hào và mềm như bông.
3
Người trưởng thành
  • Trẻ sơ sinh cần được ủ ấm và ôm ấp thường xuyên.
  • Âm thanh khóc của một sinh linh sơ sinh có thể làm cả căn phòng chùng lại vì xúc động.
  • Người mẹ nhìn đứa con sơ sinh, thấy cả thế giới thu nhỏ trong lòng bàn tay.
  • Giữa đêm vắng, hơi thở của con sơ sinh là nhịp tim của cả ngôi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mới đẻ ra.
Từ đồng nghĩa:
mới sinh tân sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơ sinh trung tính, y khoa/đời thường; xác định giai đoạn rất sớm ngay sau khi chào đời Ví dụ: Trẻ sơ sinh cần được ủ ấm và ôm ấp thường xuyên.
mới sinh trung tính, đời thường; mức độ tương đương Ví dụ: Bé mới sinh cần được ủ ấm.
tân sinh trang trọng, y khoa; tương đương nghĩa, ít dùng trong khẩu ngữ Ví dụ: Khoa tân sinh tiếp nhận hai bệnh nhi.
trưởng thành trung tính, khái quát; đối lập về giai đoạn phát triển Ví dụ: Cá thể trưởng thành có hệ miễn dịch hoàn thiện.
thai nhi trung tính, y khoa; đối lập theo giai đoạn trước khi sinh Ví dụ: Thai nhi cần được theo dõi sát trong 3 tháng cuối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ em mới sinh ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe, và bài viết về chăm sóc trẻ em.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về giai đoạn đầu đời của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là nhi khoa và sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về giai đoạn đầu đời của trẻ em.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trẻ em hoặc sinh nở.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ trẻ em hoặc y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn phát triển khác như "trẻ sơ sinh" hay "mới sinh".
  • Không nên dùng để chỉ các đối tượng không phải là con người.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "trẻ sơ sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trẻ, bé) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...