Hài nhi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trẻ ở tuổi còn bú.
Ví dụ: Họ chăm hài nhi bằng sự kiên nhẫn và yêu thương.
Nghĩa: Trẻ ở tuổi còn bú.
1
Học sinh tiểu học
  • Người mẹ bồng hài nhi trên tay và ru khẽ.
  • Hài nhi ngủ ngon trong chiếc nôi nhỏ.
  • Bà cho hài nhi uống sữa ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng khóc của hài nhi vang lên, báo hiệu giờ bú đã đến.
  • Người cha khẽ đung đưa nôi để hài nhi dịu lại sau cơn quấy.
  • Bác sĩ kiểm tra nhịp thở của hài nhi rồi dặn gia đình chăm sóc đúng cách.
3
Người trưởng thành
  • Họ chăm hài nhi bằng sự kiên nhẫn và yêu thương.
  • Giữa đêm tĩnh, tiếng thở của hài nhi nhẹ như làn sương, khiến căn phòng ấm lại.
  • Ôm hài nhi vào ngực, người mẹ hiểu thế nào là trách nhiệm và niềm vui đan xen.
  • Một ánh nhìn của hài nhi đủ làm dịu những bão giông trong lòng người lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trẻ ở tuổi còn bú.
Từ đồng nghĩa:
nhũ nhi hài đồng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hài nhi trung tính, trang trọng nhẹ; y học/văn chương; không mang sắc thái thân mật Ví dụ: Họ chăm hài nhi bằng sự kiên nhẫn và yêu thương.
nhũ nhi trang trọng, cổ điển; mức độ tương đương Ví dụ: Cơ sở y tế chăm sóc nhũ nhi miễn phí.
hài đồng văn chương, cổ; hơi rộng nhưng thường dùng cho trẻ rất nhỏ, gần nghĩa Ví dụ: Người mẹ bế hài đồng trong vòng tay.
người lớn trung tính; phạm vi đối lập theo lứa tuổi Ví dụ: Khu vui chơi cho trẻ em, không dành cho người lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "em bé" hoặc "trẻ sơ sinh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc mang tính học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển, trang trọng hoặc mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "em bé" hoặc "trẻ sơ sinh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "em bé" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hài nhi đáng yêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đáng yêu, nhỏ bé), động từ (nuôi dưỡng, chăm sóc) và lượng từ (một, hai).