Thiếu nhi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trẻ em thuộc các lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng.
Ví dụ: Phường mở lớp kỹ năng sống miễn phí cho thiếu nhi.
Nghĩa: Trẻ em thuộc các lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà văn hóa tổ chức sân chơi cho thiếu nhi vào buổi chiều.
  • Thư viện có góc sách tranh dành cho thiếu nhi.
  • Cô giáo hướng dẫn thiếu nhi xếp giấy làm con thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng thiếu nhi của phường tập luyện rất hăng say.
  • Chương trình múa rối thu hút đông đảo thiếu nhi trong hội chợ sách.
  • Quỹ học bổng nhỏ đã thắp lên niềm vui cho không ít thiếu nhi vùng núi.
3
Người trưởng thành
  • Phường mở lớp kỹ năng sống miễn phí cho thiếu nhi.
  • Không gian công viên cần thân thiện hơn để thiếu nhi được chạy nhảy an toàn.
  • Những câu chuyện kể trước giờ ngủ có thể nuôi dưỡng trí tưởng tượng của thiếu nhi.
  • Chăm lo cho thiếu nhi hôm nay là đặt nền móng cho một xã hội nhân hậu ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trẻ em thuộc các lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thiếu nhi Trung tính, hơi trang trọng; phạm vi xã hội–tổ chức, báo chí; không dùng cho văn nói thân mật hằng ngày. Ví dụ: Phường mở lớp kỹ năng sống miễn phí cho thiếu nhi.
trẻ em Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Bảo vệ quyền trẻ em là trách nhiệm của toàn xã hội.
nhi đồng Trang trọng, sách vở; thường gặp trong tên cơ quan, khẩu hiệu. Ví dụ: Viện Nhi đồng tiếp nhận nhiều ca bệnh khó.
người lớn Trung tính, phổ thông; đối lập về nhóm tuổi. Ví dụ: Khu vui chơi dành cho thiếu nhi, không cho người lớn vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động, sự kiện liên quan đến trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục, chính sách trẻ em.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm viết về tuổi thơ hoặc dành cho trẻ em.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với trẻ em.
  • Phong cách trang trọng hơn so với từ "trẻ em" trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nhóm tuổi cụ thể trong các hoạt động giáo dục hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trẻ em.
  • Thường dùng trong các sự kiện, chương trình dành cho trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thiếu niên" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trẻ em" ở chỗ nhấn mạnh đến các hoạt động, tổ chức dành riêng cho nhóm tuổi này.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thiếu nhi vui chơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui vẻ, hồn nhiên), động từ (chơi, học), và lượng từ (một số, nhiều).