Trẻ thơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trẻ con (hàm ý còn dại, ngây thơ).
Ví dụ: Trong tiếng gọi mẹ, hình bóng trẻ thơ hiện rõ và ấm áp.
Nghĩa: Trẻ con (hàm ý còn dại, ngây thơ).
1
Học sinh tiểu học
  • Trên sân, tiếng cười của trẻ thơ vang khắp xóm.
  • Bà nhẹ nhàng dỗ dành trẻ thơ ngủ trưa.
  • Chiếc kẹo nhỏ làm mắt trẻ thơ sáng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tranh làng quê hiện ra qua đôi mắt trẻ thơ, trong vắt và hồn nhiên.
  • Câu chuyện kể về hành trình lớn lên của trẻ thơ giữa những mùa mưa nắng.
  • Niềm tin của trẻ thơ đôi khi chỉ cần một lời hứa thật lòng.
3
Người trưởng thành
  • Trong tiếng gọi mẹ, hình bóng trẻ thơ hiện rõ và ấm áp.
  • Sự mong manh của trẻ thơ nhắc ta phải nói lời từ tốn và làm gương mỗi ngày.
  • Khi phố xá quá ồn ã, nụ cười trẻ thơ là khoảng lặng khiến người lớn dịu lại.
  • Đôi khi, nhìn vào mắt trẻ thơ, ta soi thấy phần trong trẻo mình đã bỏ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trẻ con (hàm ý còn dại, ngây thơ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trẻ thơ Diễn tả sự non nớt, ngây thơ, trong sáng của trẻ nhỏ, thường mang sắc thái trìu mến, văn chương. Ví dụ: Trong tiếng gọi mẹ, hình bóng trẻ thơ hiện rõ và ấm áp.
trẻ con Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, ít nhấn mạnh sắc thái ngây thơ hơn "trẻ thơ". Ví dụ: Bọn trẻ con đang chơi đùa ngoài sân.
người lớn Trung tính, phổ biến, chỉ người đã đạt đến độ tuổi và sự phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần. Ví dụ: Người lớn cần có trách nhiệm với lời nói của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trẻ em với sự yêu thương, trìu mến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "trẻ em" hoặc "thiếu nhi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, tạo cảm giác nhẹ nhàng, thơ mộng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trìu mến, yêu thương, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngây thơ, trong sáng của trẻ em.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "trẻ em".
  • Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trẻ em" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Trẻ thơ" mang sắc thái tình cảm hơn so với "trẻ con".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trẻ thơ ngây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngây thơ, hồn nhiên) hoặc động từ (yêu, chăm sóc).
trẻ con nhi đồng thiếu nhi trẻ nhỏ em bé nhóc con nít hài nhi sơ sinh