Học sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người theo học ở nhà trường.
Ví dụ:
Học sinh là người đến trường để học tập.
Nghĩa: Người theo học ở nhà trường.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, học sinh xếp hàng ngay ngắn ngoài sân.
- Trên bàn, mỗi học sinh mở sách và chăm chú nghe cô giảng.
- Chiếc cặp đỏ theo chân học sinh đến lớp mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh bàn bạc sôi nổi trước giờ thuyết trình nhóm.
- Trong tiếng trống trường, dòng học sinh chậm rãi bước vào lớp, mang theo cả mùi mưa đầu hạ.
- Một học sinh xin phép nộp bài muộn vì máy tính bị lỗi, nhưng vẫn giữ thái độ cầu thị.
3
Người trưởng thành
- Học sinh là người đến trường để học tập.
- Trong sân trường cũ, tôi nhìn lũ học sinh áo trắng chạy qua mà thấy ký ức mình khẽ rung.
- Thầy cô không chỉ dạy chữ, mà còn dạy cách một học sinh biết tự trọng và biết hỏi.
- Nhìn sổ liên lạc, phụ huynh nhận ra đằng sau mỗi điểm số là hành trình của một học sinh đang lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đang theo học tại các cấp học từ tiểu học đến trung học phổ thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục, và bài viết về giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh trường học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu về giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chính thức.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến người đang học tại các trường học chính quy.
- Tránh dùng khi nói về sinh viên đại học, vì có thể gây nhầm lẫn.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với cấp học để rõ nghĩa hơn, như "học sinh tiểu học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sinh viên" khi nói về người học ở bậc đại học.
- Không nên dùng từ này để chỉ người học trong các khóa học ngắn hạn hoặc không chính quy.
- Chú ý phân biệt rõ với các từ chỉ người học khác để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "học sinh giỏi", "học sinh lớp 10".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





