Nghiên cứu sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đang được đào tạo trên bậc đại học để trở thành người nghiên cứu khoa học có học vị.
Ví dụ: Cô ấy hiện là nghiên cứu sinh ngành sinh học phân tử.
Nghĩa: Người đang được đào tạo trên bậc đại học để trở thành người nghiên cứu khoa học có học vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị của Lan là nghiên cứu sinh ở trường đại học.
  • Ba kể rằng nghiên cứu sinh học cách làm thí nghiệm trong phòng lab.
  • Trong buổi tham quan, một nghiên cứu sinh chỉ cho chúng em cách dùng kính hiển vi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ tôi là nghiên cứu sinh, ngày nào cũng đọc tài liệu dày cộp trong thư viện.
  • Nhìn nhóm nghiên cứu sinh tranh luận sôi nổi, tôi thấy khoa học không hề khô khan.
  • Ở hội thảo, một nghiên cứu sinh trình bày đề tài về môi trường bằng slide rất rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hiện là nghiên cứu sinh ngành sinh học phân tử.
  • Đi qua đêm trong phòng thí nghiệm, người nghiên cứu sinh học được cách kiên nhẫn trước kết quả chậm trễ.
  • Ở tuổi nhiều người đã đi làm ổn định, anh chọn con đường nghiên cứu sinh để theo đuổi câu hỏi chưa ai trả lời.
  • Trong những lần viết đề cương, người nghiên cứu sinh học cách cân bằng giữa đam mê và yêu cầu học thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về học tập hoặc nghề nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, và thông báo tuyển sinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến người đang học tập và nghiên cứu ở bậc sau đại học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học thuật hoặc nghiên cứu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'sinh viên' nhưng 'nghiên cứu sinh' chỉ người học ở bậc cao hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người đã hoàn thành chương trình nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nghiên cứu sinh xuất sắc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, giỏi), động từ (trở thành, là), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...