Học giả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên nghiên cứu có tri thức khoa học sâu rộng.
Ví dụ:
Ông là một học giả có uy tín trong ngành.
Nghĩa: Người chuyên nghiên cứu có tri thức khoa học sâu rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Vị học giả giải thích vì sao bầu trời có mây.
- Học giả nói chuyện ở thư viện, ai cũng chăm chú lắng nghe.
- Cô bé mơ sau này sẽ trở thành một học giả giỏi như thầy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tọa đàm, một học giả đã phân tích lịch sử bằng lời lẽ rõ ràng, dễ hiểu.
- Những bài viết của học giả ấy giúp mình nhìn khoa học gần gũi hơn, không còn khô khan.
- Bạn mình ước được gặp một học giả để hỏi về các vì sao và hành tinh.
3
Người trưởng thành
- Ông là một học giả có uy tín trong ngành.
- Ngồi trước kho sách của bà, tôi mới hiểu công sức một học giả bỏ ra không chỉ ở kiến thức mà còn ở sự nhẫn nại.
- Các học giả tranh luận sôi nổi, nhưng cùng hướng tới việc tìm ra sự thật.
- Một xã hội biết lắng nghe học giả thường tránh được những quyết định vội vã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên nghiên cứu có tri thức khoa học sâu rộng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học giả | trang trọng, trung tính; dùng trong học thuật/chính luận; sắc thái tôn trọng nhẹ Ví dụ: Ông là một học giả có uy tín trong ngành. |
| học giả | tự đồng nhất; trung tính; dùng khi nhấn mạnh vai trò học thuật nói chung Ví dụ: Ông là một học giả có tầm ảnh hưởng khu vực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà nghiên cứu" hoặc "giáo sư".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có uy tín trong lĩnh vực nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sự trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ những người có đóng góp lớn trong nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nhắc đến người có tri thức sâu rộng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự uyên bác và đóng góp của một cá nhân trong nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không chắc chắn về mức độ uyên bác của người được nhắc đến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà nghiên cứu"; "học giả" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một học giả nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, uyên bác), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).





