Hiền triết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người học giả có những hiểu biết cao sâu và được người đời tôn sùng.
Ví dụ: Ông được xem là một hiền triết của thời đại mình.
Nghĩa: Người học giả có những hiểu biết cao sâu và được người đời tôn sùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ trong truyện được mọi người gọi là hiền triết vì lời khuyên của ông giúp dân làng sống tốt hơn.
  • Thầy kể về một vị hiền triết luôn kiên nhẫn lắng nghe rồi mới nói điều đúng.
  • Bạn nhỏ hỏi mẹ: hiền triết là người biết nhiều và dùng hiểu biết để giúp người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta tìm đến vị hiền triết không chỉ để hỏi kiến thức mà còn để học cách sống bình thản.
  • Trong lịch sử, mỗi thời đều có hiền triết, những người soi đường bằng tư tưởng sáng rõ.
  • Vị hiền triết chọn im lặng đúng lúc, để lời nói của mình nặng bằng cả một mùa mưa lý lẽ.
3
Người trưởng thành
  • Ông được xem là một hiền triết của thời đại mình.
  • Giữa ồn ào dư luận, tiếng nói của hiền triết thường vang xa vì nó đứng về phía lẽ phải.
  • Không phải tóc bạc làm nên hiền triết; chính sự từng trải và lòng khiêm cung mới làm nên uy tín ấy.
  • Xã hội nào cũng cần hiền triết để nhắc ta nhớ điều giản dị mà ta hay lãng quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người học giả có những hiểu biết cao sâu và được người đời tôn sùng.
Từ đồng nghĩa:
triết gia đạo sĩ hiền giả
Từ trái nghĩa:
phàm phu
Từ Cách sử dụng
hiền triết trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn kính, đánh giá cao; mức mạnh Ví dụ: Ông được xem là một hiền triết của thời đại mình.
triết gia trung tính–trang trọng; dùng phổ biến hiện đại, phạm vi gần tương đương Ví dụ: Ông được coi là một triết gia của thời đại.
đạo sĩ văn chương/cổ; khi nhấn mạnh đời sống tu dưỡng, ẩn dật; mức gần nghĩa trong ngữ cảnh Á Đông Ví dụ: Vị đạo sĩ ấy được dân làng kính phục như bậc hướng đạo tinh thần.
hiền giả cổ–trang trọng; tôn xưng bậc có đức và trí, rất gần sắc thái tôn kính Ví dụ: Các môn đồ vây quanh bậc hiền giả để lĩnh hội giáo huấn.
phàm phu cổ–Phật học/văn chương; người tầm thường, chưa giác ngộ, đối lập với bậc hiền trí Ví dụ: Trước chân lý, phàm phu khó thấu triệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ những người có trí tuệ và đạo đức cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tôn vinh những nhân vật có trí tuệ và đạo đức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với người có trí tuệ và đạo đức.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhấn mạnh sự thông thái và đạo đức của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý tôn kính.
  • Thường dùng để chỉ những nhân vật lịch sử hoặc huyền thoại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người thông thái khác như "triết gia" nhưng "hiền triết" nhấn mạnh cả trí tuệ và đạo đức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hiền triết nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, uyên bác), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, được tôn sùng).
hiền nhân nhà thông thái học giả triết gia thánh nhân vĩ nhân bậc thầy minh sư cao nhân trí giả