Thánh nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bậc thánh.
Ví dụ: Thánh nhân là bậc đức hạnh được người đời tôn kính.
Nghĩa: Bậc thánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em nghe cô kể chuyện về một thánh nhân rất hiền từ.
  • Mọi người kính trọng thánh nhân vì ngài luôn giúp đỡ dân làng.
  • Trong tranh, thánh nhân đứng mỉm cười, tay cầm gậy trúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xưa tin rằng thánh nhân nhìn thấu lòng người và dẫn dắt họ sống thiện.
  • Danh tiếng của thánh nhân lan xa vì ngài giữ đạo và thương đời.
  • Trong sách sử, thánh nhân hiện lên như ngọn đèn soi đường cho thời loạn.
3
Người trưởng thành
  • Thánh nhân là bậc đức hạnh được người đời tôn kính.
  • Giữa những ồn ào tranh đoạt, hình bóng thánh nhân nhắc ta về sự tĩnh lặng của lòng thiện.
  • Không phải ai cũng thành thánh nhân, nhưng ai cũng có thể học cách sống sáng trong từ họ.
  • Khi cơn giận dâng lên, tôi nghĩ về lời dạy của thánh nhân và biết dừng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bậc thánh.
Từ đồng nghĩa:
thánh giả
Từ trái nghĩa:
phàm phu
Từ Cách sử dụng
thánh nhân trang trọng, tôn kính, cổ điển; sắc thái rất tôn xưng Ví dụ: Thánh nhân là bậc đức hạnh được người đời tôn kính.
thánh giả trang trọng, cổ điển; mức độ tôn xưng tương đương Ví dụ: Người đời sau tôn Khổng Tử là thánh giả.
phàm phu trung tính hơi miệt; đối lập trực tiếp với bậc thánh Ví dụ: Trước đạo lý, phàm phu khó hiểu thấu như thánh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, triết học hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cao quý, lý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao quý, đức hạnh của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ tôn kính khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có đức hạnh khác như "hiền nhân".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thánh nhân vĩ đại", "thánh nhân hiền triết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, hiền triết), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).