Thánh hiền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người được các đời sau trong xã hội phong kiến tôn sùng, coi là có tài đức, trí tuệ hơn hẳn người đời, theo quan điểm và truyền thống của nho giáo (nói khái quát).
Ví dụ:
Người xưa gọi những bậc tài đức vượt trội là thánh hiền.
Nghĩa: Người được các đời sau trong xã hội phong kiến tôn sùng, coi là có tài đức, trí tuệ hơn hẳn người đời, theo quan điểm và truyền thống của nho giáo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể chuyện về các bậc thánh hiền dạy người sống hiếu thảo.
- Trong sách, thánh hiền là những người rất giỏi và rất tốt.
- Ông nội bảo lời thánh hiền giúp con biết điều hay lẽ phải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình thích chép câu răn dạy của thánh hiền để tự nhắc mình chăm học.
- Trong giờ Sử, cô nói các bậc thánh hiền được người xưa kính trọng vì tài đức vẹn toàn.
- Đọc sách cổ, mình thấy hình ảnh thánh hiền như ngọn đèn soi đường cho người đời.
3
Người trưởng thành
- Người xưa gọi những bậc tài đức vượt trội là thánh hiền.
- Những lời dạy của thánh hiền vẫn vang vọng, nhắc ta giữ lòng ngay thẳng giữa chốn lợi danh.
- Không phải ai nhiều chữ cũng thành thánh hiền; phải có đức độ để nâng người khác lên.
- Giữa đổi thay của thời cuộc, người ta vẫn tìm về sách vở thánh hiền như tìm một mạch nước trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người được các đời sau trong xã hội phong kiến tôn sùng, coi là có tài đức, trí tuệ hơn hẳn người đời, theo quan điểm và truyền thống của nho giáo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phàm phu tiểu nhân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thánh hiền | trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn kính, khái quát; dùng trong văn hóa Nho giáo Ví dụ: Người xưa gọi những bậc tài đức vượt trội là thánh hiền. |
| hiền triết | trang trọng, học thuật; nhẹ hơn “thánh hiền”, thiên về trí tuệ Ví dụ: Các hiền triết xưa để lại nhiều lời răn dạy quý báu. |
| phàm phu | trung tính–hơi miệt thị; đối lập về tầm vóc đạo đức, trí tuệ; văn phong Hán–Việt Ví dụ: Đó chỉ là cái nhìn của phàm phu tục tử. |
| tiểu nhân | miệt thị, đạo đức thấp; đối lập chuẩn trong Nho giáo Ví dụ: Người quân tử phân minh, kẻ tiểu nhân vụ lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất học thuật hoặc triết lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, triết học hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh cao quý, tôn kính trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với những người có trí tuệ và đạo đức cao.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn kính đối với các nhân vật lịch sử hoặc triết gia có ảnh hưởng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về những người không thực sự có tầm ảnh hưởng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có tài đức khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để chỉ những người đương thời trừ khi có ý mỉa mai hoặc châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các thánh hiền", "những thánh hiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những), tính từ (vĩ đại, tài đức), và động từ (tôn sùng, kính trọng).





