Danh nhân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có danh tiếng.
Ví dụ:
Ông là danh nhân trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử.
Nghĩa: Người có danh tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Nguyễn Trãi là một danh nhân của nước ta.
- Bạn nhỏ đọc sách về danh nhân để biết gương tốt.
- Con đường mang tên danh nhân để mọi người nhớ ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố dựng tượng danh nhân để tôn vinh đóng góp của họ.
- Nhiều danh nhân từng trải qua thất bại trước khi thành công.
- Tấm gương của các danh nhân truyền cảm hứng cho học sinh cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Ông là danh nhân trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử.
- Danh nhân không chỉ nổi tiếng mà còn để lại tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp.
- Khi xã hội đổi thay, cách nhìn về một danh nhân cũng có thể đổi thay theo.
- Chúng ta tôn vinh danh nhân để nhắc mình sống xứng đáng với niềm tin cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người nổi tiếng trong lịch sử hoặc hiện tại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về lịch sử, tiểu sử hoặc các bài báo về nhân vật nổi tiếng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm viết về cuộc đời và sự nghiệp của những người nổi tiếng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người được nhắc đến.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và tầm ảnh hưởng của một người.
- Tránh dùng cho những người chưa có sự công nhận rộng rãi.
- Thường đi kèm với tên hoặc lĩnh vực mà người đó nổi tiếng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người nổi tiếng" nhưng "danh nhân" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng từ này cho những người chỉ nổi tiếng trong một nhóm nhỏ hoặc tạm thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh nhân văn hóa", "danh nhân lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, vĩ đại), động từ (trở thành, được công nhận), và các danh từ khác (văn hóa, lịch sử).





