Ca sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ sĩ chuyên về hát.
Ví dụ: Anh ấy là ca sĩ nổi tiếng của dòng nhạc trữ tình.
Nghĩa: Nghệ sĩ chuyên về hát.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy là ca sĩ, đứng trên sân khấu và hát rất hay.
  • Bạn nhỏ mơ sau này trở thành ca sĩ để hát cho mọi người nghe.
  • Hôm qua, một ca sĩ đến trường em biểu diễn bài thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ca sĩ ấy không chỉ hát đúng nốt mà còn truyền cảm xúc cho khán giả.
  • Nhiều ca sĩ bắt đầu từ các cuộc thi âm nhạc trên truyền hình.
  • Bạn tớ bảo, làm ca sĩ phải luyện giọng mỗi ngày mới giữ phong độ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là ca sĩ nổi tiếng của dòng nhạc trữ tình.
  • Làm ca sĩ không chỉ là cất tiếng hát, mà còn là học cách lắng nghe khán giả.
  • Có ca sĩ tỏa sáng trên sân khấu, nhưng đằng sau là những giờ tập đơn độc.
  • Trong quán nhỏ cuối phố, một ca sĩ vô danh vẫn hát bằng cả trái tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trong ngành âm nhạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật và giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và tài năng trong lĩnh vực âm nhạc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người có nghề nghiệp chính là hát.
  • Tránh dùng cho những người chỉ hát không chuyên hoặc không có sự nghiệp âm nhạc.
  • Thường đi kèm với tên riêng để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghệ sĩ" nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ những người chỉ hát nghiệp dư.
  • Chú ý phân biệt với các từ như "nhạc sĩ" hay "diễn viên" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ca sĩ nổi tiếng", "ca sĩ trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, trẻ), động từ (trở thành, là), và lượng từ (một, nhiều).
danh ca diva nghệ sĩ nhạc sĩ nhạc công vũ công ban nhạc hợp xướng âm nhạc bài hát