Nhạc công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên nghề biểu diễn âm nhạc.
Ví dụ: Anh ấy là nhạc công của dàn nhạc giao hưởng.
Nghĩa: Người chuyên nghề biểu diễn âm nhạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nhạc công đánh đàn trên sân khấu rất hay.
  • Nhạc công thổi kèn trong lễ diễu hành làm em phấn khích.
  • Ở trường, một nhạc công đến biểu diễn khiến cả lớp vỗ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhạc công giữ nhịp cho ban nhạc, khiến ca khúc chảy mượt mà.
  • Trong đêm hội, người nhạc công đổi đàn liên tục mà vẫn giữ được cảm xúc bài hát.
  • Có những nhạc công lặng lẽ đứng sau ca sĩ, nhưng họ là linh hồn của giai điệu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là nhạc công của dàn nhạc giao hưởng.
  • Nhạc công đi qua nhiều sân khấu mới học được cách nói bằng tiếng đàn.
  • Ở quán nhỏ cuối phố, một nhạc công gõ nhịp cho đêm mưa dài hơn.
  • Có nhạc công chọn im lặng giữa bản encore, để một nốt nghỉ kể hết điều chưa kịp nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên nghề biểu diễn âm nhạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạc công Trung tính, nghề nghiệp; dùng chung cho bối cảnh nghệ thuật, biểu diễn, báo chí. Ví dụ: Anh ấy là nhạc công của dàn nhạc giao hưởng.
nhạc sĩ Trung tính, phổ thông; trong thực tế thường bao gồm cả người biểu diễn Ví dụ: Nhạc sĩ/nhạc công chơi đàn guitar trong ban nhạc.
khán giả Trung tính; vai trò đối lập trong buổi biểu diễn Ví dụ: Nhạc công biểu diễn, khán giả thưởng thức.
nghiệp dư Trung tính, phân biệt trình độ/địa vị nghề; đối lập với chuyên nghiệp Ví dụ: Anh ấy chơi trống nghiệp dư, chưa phải nhạc công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc sở thích âm nhạc của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả nghề nghiệp hoặc vai trò của một người trong dàn nhạc hoặc ban nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống và công việc của người làm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến âm nhạc và biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ năng trong lĩnh vực âm nhạc.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nghề nghiệp hoặc vai trò biểu diễn âm nhạc của một người.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến người chơi nhạc không chuyên nghiệp, có thể thay bằng "người chơi nhạc".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghệ sĩ" nhưng "nhạc công" nhấn mạnh vào vai trò biểu diễn hơn là sáng tạo.
  • Không nên dùng để chỉ người chỉ chơi nhạc như sở thích mà không có tính chuyên nghiệp.
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "nhạc sĩ" hay "nghệ sĩ" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhạc công tài năng", "nhạc công nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tài năng, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
nhạc sĩ ca sĩ vũ công diễn viên nghệ sĩ nhạc trưởng ban nhạc dàn nhạc người chơi người biểu diễn