Nghiệp dư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không chuyên nghiệp, không thuộc nghề nghiệp chính thức.
Ví dụ: Cô ấy viết blog ở mức nghiệp dư, không nhận thù lao.
Nghĩa: Không chuyên nghiệp, không thuộc nghề nghiệp chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của trường là đội nghiệp dư.
  • Mình vẽ truyện tranh kiểu nghiệp dư để tặng bạn.
  • Ba chơi đàn nghiệp dư vào cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ ảnh của tụi mình chỉ là nhóm nghiệp dư nhưng rất say mê.
  • Dự án phim ngắn do nhóm học sinh nghiệp dư tự làm nhưng vẫn đầy cảm xúc.
  • Cậu ấy là tay guitar nghiệp dư, lên sân khấu trường vẫn chơi rất tự tin.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy viết blog ở mức nghiệp dư, không nhận thù lao.
  • Một ban nhạc nghiệp dư có thể mang lại cảm xúc tươi mới hơn cả sân khấu lớn.
  • Trong thể thao, ranh giới giữa người nghiệp dư đam mê và vận động viên chuyên nghiệp đôi khi mảnh như sợi chỉ.
  • Tôi chọn nhiếp ảnh theo kiểu nghiệp dư để giữ cho niềm vui luôn trong trẻo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không chuyên nghiệp, không thuộc nghề nghiệp chính thức.
Từ đồng nghĩa:
không chuyên tay ngang
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiệp dư trung tính, đối lập với “chuyên nghiệp”, dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Cô ấy viết blog ở mức nghiệp dư, không nhận thù lao.
không chuyên trung tính, phổ thông; mức độ tương đương “nghiệp dư” Ví dụ: Đội bóng không chuyên thi đấu khá tốt.
tay ngang khẩu ngữ, hơi thân mật; sắc thái nhẹ, phi chính thức Ví dụ: Cô ấy chỉ là tay ngang nhưng chụp ảnh rất đẹp.
chuyên nghiệp trung tính, chuẩn mực; đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người tham gia hoạt động nào đó không phải là nghề chính.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phân biệt giữa người không chuyên và chuyên gia trong một lĩnh vực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sự đối lập giữa người mới bắt đầu và người có kinh nghiệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không có ý chê bai hay khen ngợi.
  • Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chuyên nghiệp trong một hoạt động.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự chuyên nghiệp hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh không đòi hỏi sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chuyên nghiệp" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ trích hay đánh giá thấp người khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người chơi nghiệp dư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, cầu thủ), phó từ (rất, khá) để tạo thành cụm từ miêu tả mức độ.
không chuyên tài tử bán chuyên chuyên nghiệp chuyên môn chuyên gia lành nghề thành thạo tinh thông lão luyện