Chuyên nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nghề nghiệp chuyên môn.
Ví dụ:
Tôi đang cân nhắc đổi chuyên nghiệp để bớt áp lực.
2.
tính từ
Chuyên làm một nghề, một việc nào đó; phân biệt với nghiệp dư.
Ví dụ:
Dịch vụ này chuyên nghiệp và đáng tiền.
Nghĩa 1: Nghề nghiệp chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú ấy làm việc theo chuyên nghiệp của mình.
- Bạn Lan mơ ước sau này có một chuyên nghiệp ổn định.
- Chú bác sĩ theo đuổi chuyên nghiệp chữa bệnh cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chọn sai chuyên nghiệp nên thấy chênh vênh giữa năm nhất.
- Nhiều bạn tìm hiểu kỹ trước khi quyết định chuyên nghiệp phù hợp năng lực.
- Người có đam mê sẽ kiên trì với chuyên nghiệp mình theo đuổi.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang cân nhắc đổi chuyên nghiệp để bớt áp lực.
- Khi nhận ra giá trị bản thân, ta sẽ chọn chuyên nghiệp cho phép mình phát huy nhất.
- Một xã hội khỏe mạnh tôn trọng mọi chuyên nghiệp, từ lao động tay chân đến nghiên cứu.
- Đừng để danh tiếng của chuyên nghiệp che lấp phẩm chất của con người.
Nghĩa 2: Chuyên làm một nghề, một việc nào đó; phân biệt với nghiệp dư.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng này chơi rất chuyên nghiệp.
- Chị họ em là nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
- Cửa hàng làm việc chuyên nghiệp nên khách rất tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách bạn ấy quản lý thời gian rất chuyên nghiệp, không trễ hẹn.
- Bài thuyết trình trau chuốt, nghe đúng chất chuyên nghiệp.
- Họ xử lý sự cố nhẹ nhàng, phong thái chuyên nghiệp thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Dịch vụ này chuyên nghiệp và đáng tiền.
- Sự chuyên nghiệp nằm ở kỷ luật và tôn trọng thời hạn.
- Trong môi trường sáng tạo, chuyên nghiệp không đối lập với tự do mà nâng đỡ nó.
- Khi đã chuyên nghiệp, ta nhận lỗi nhanh và sửa còn nhanh hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghề nghiệp chuyên môn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên nghiệp | trung tính; hành chính–chuyên môn; xác lập tư cách nghề nghiệp Ví dụ: Tôi đang cân nhắc đổi chuyên nghiệp để bớt áp lực. |
| nghề | trung tính; bao quát hơn, thường dùng trong định danh Ví dụ: Anh ấy theo nghề y. |
| ngành | trung tính; hành chính, tổ chức; phạm vi hoạt động Ví dụ: Chị làm trong ngành luật. |
| nghiệp dư | trung tính; đối lập về tư cách chuyên môn Ví dụ: Giải chỉ dành cho nghiệp dư, không cho chuyên nghiệp. |
Nghĩa 2: Chuyên làm một nghề, một việc nào đó; phân biệt với nghiệp dư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức độ chuyên môn và sự thành thạo trong công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân biệt giữa người làm việc chuyên môn và người nghiệp dư.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về kỹ năng và kinh nghiệm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo và chuyên môn cao.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng giữa chuyên nghiệp và nghiệp dư.
- Thường dùng trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật, và công việc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghiệp dư"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Chuyên nghiệp" thường mang ý nghĩa tích cực, trong khi "nghiệp dư" có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chuyên nghiệp" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chuyên nghiệp" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chuyên nghiệp" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "người chuyên nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chuyên nghiệp" thường kết hợp với các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "làm việc chuyên nghiệp".





