Chuyên biệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ chuyên về một loại riêng biệt nào đó.
Ví dụ:
Dịch vụ này chuyên biệt cho người làm việc từ xa.
Nghĩa: Chỉ chuyên về một loại riêng biệt nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trường này có lớp chuyên biệt dạy trẻ khiếm thính.
- Bạn Lan dùng bàn chải chuyên biệt để vệ sinh niềng răng.
- Chiếc kéo này chuyên biệt để cắt vải, không dùng cắt giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ có khóa học chuyên biệt cho học sinh muốn luyện nói trước đám đông.
- Ứng dụng này có chế độ chuyên biệt để chụp ảnh ban đêm, ảnh rõ hơn.
- Thư viện mở một khu vực chuyên biệt cho sách khoa học, dễ tìm tài liệu.
3
Người trưởng thành
- Dịch vụ này chuyên biệt cho người làm việc từ xa.
- Nhà máy đầu tư dây chuyền chuyên biệt để sản xuất linh kiện y tế, đảm bảo chuẩn vô trùng.
- Nhóm nghiên cứu tìm bộ công cụ chuyên biệt cho việc phân tích dữ liệu gen, tránh dùng đồ đa năng kém hiệu quả.
- Không phải ai cũng cần lời khuyên chung; đôi khi ta cần một lộ trình chuyên biệt cho hoàn cảnh của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ chuyên về một loại riêng biệt nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên biệt | trang trọng, trung tính, nhấn mạnh tính riêng và tập trung phạm vi Ví dụ: Dịch vụ này chuyên biệt cho người làm việc từ xa. |
| chuyên môn | trung tính, trang trọng; gần nghĩa trong ngữ cảnh nói về phạm vi riêng Ví dụ: Đội ngũ có kỹ năng chuyên môn cao. |
| đặc thù | trung tính, học thuật; nhấn mạnh nét riêng riêng có Ví dụ: Quy trình này mang tính đặc thù của ngành. |
| riêng biệt | trung tính; nhấn mạnh tính tách biệt rõ Ví dụ: Nhu cầu riêng biệt của từng nhóm khách hàng. |
| phổ thông | trung tính; đối lập về phạm vi rộng, không riêng Ví dụ: Giải pháp phổ thông áp dụng cho nhiều đối tượng. |
| đại trà | khẩu ngữ, trung tính/nhẹ; nhấn mạnh tính phổ biến, không chuyên sâu Ví dụ: Sản phẩm đại trà cho thị trường rộng. |
| tổng quát | trung tính, học thuật; bao quát, không đi sâu vào loại riêng Ví dụ: Báo cáo tổng quát chứ chưa chuyên sâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các lĩnh vực hoặc đối tượng có tính đặc thù cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để mô tả các khía cạnh hoặc công việc có tính chuyên môn cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính đặc thù hoặc chuyên môn của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự phân biệt rõ ràng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đặc biệt"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chuyên biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





