Chuyên ngành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành chuyên môn hẹp.
Ví dụ: Anh ấy đổi sang chuyên ngành dữ liệu sau vài năm làm việc.
Nghĩa: Ngành chuyên môn hẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị tôi học một chuyên ngành về cây trồng.
  • Thầy nói mỗi người có thể chọn một chuyên ngành mình thích.
  • Bạn Lan chọn chuyên ngành vẽ vì thích màu sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở bậc cao hơn, sinh viên sẽ chọn một chuyên ngành để học sâu hơn.
  • Anh họ mình theo chuyên ngành robot vì mê máy móc.
  • Khi chọn sai chuyên ngành, người ta dễ thấy chán nản với bài vở.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đổi sang chuyên ngành dữ liệu sau vài năm làm việc.
  • Chọn chuyên ngành là quyết định sẽ định hình cách ta nhìn vào một phần nhỏ của thế giới tri thức.
  • Cô ấy kiên trì theo chuyên ngành trị liệu ngôn ngữ, dù con đường không đông người đi.
  • Đôi khi chuyên ngành trở thành chiếc kính phóng đại, giúp ta thấy rõ chi tiết nhưng dễ bỏ lỡ bức tranh lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngành chuyên môn hẹp.
Từ đồng nghĩa:
chuyên môn ngành hẹp
Từ trái nghĩa:
tổng quát đa ngành
Từ Cách sử dụng
chuyên ngành trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật, quản lý giáo dục/nghiên cứu Ví dụ: Anh ấy đổi sang chuyên ngành dữ liệu sau vài năm làm việc.
chuyên môn trung tính; bao quát hơn nhưng thường dùng thay thế trong văn cảnh học thuật Ví dụ: Anh ấy đổi chuyên ngành/chuyên môn sang sinh học phân tử.
ngành hẹp trung tính, mô tả; dùng trong phân loại học thuật Ví dụ: Cô ấy theo ngành hẹp/chuyên ngành di truyền học.
tổng quát trung tính; đối lập về mức độ phạm vi Ví dụ: Khóa học này mang tính tổng quát, không đi vào chuyên ngành.
đa ngành trung tính; nhấn mạnh phạm vi rộng, bao trùm nhiều lĩnh vực Ví dụ: Chương trình đào tạo đa ngành thay vì tập trung một chuyên ngành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một lĩnh vực học thuật hoặc công việc cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ một lĩnh vực chuyên môn cụ thể trong học tập hoặc công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến học thuật.
  • Thường đi kèm với tên của lĩnh vực cụ thể, ví dụ: "chuyên ngành kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngành" khi không cần chỉ rõ mức độ chuyên môn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyên ngành kinh tế", "chuyên ngành kỹ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "học chuyên ngành", "chuyên ngành mới".