Môn học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của chương trình học, gồm những tri thức về một khoa học nhất định.
Ví dụ: Luật là môn học cần sự chính xác và logic.
Nghĩa: Bộ phận của chương trình học, gồm những tri thức về một khoa học nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Toán là môn học em thích vì được giải bài đơn giản.
  • Tiếng Việt là môn học giúp em đọc và viết tốt hơn.
  • Mĩ thuật là môn học cho em vẽ tranh bằng màu sáp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vật lí là môn học giúp mình hiểu vì sao bóng đèn sáng.
  • Sinh học là môn học mở ra thế giới cơ thể và cây cối quanh ta.
  • Lịch sử là môn học kể những câu chuyện về các thời kì đã qua.
3
Người trưởng thành
  • Luật là môn học cần sự chính xác và logic.
  • Kinh tế học, với nhiều mô hình, là môn học rèn cách nhìn về thị trường.
  • Tâm lí học là môn học khiến tôi soi lại thói quen và động cơ của chính mình.
  • Ngôn ngữ học là môn học làm sáng tỏ cách con người tạo nghĩa từ âm thanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận của chương trình học, gồm những tri thức về một khoa học nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
môn học Trung tính; giáo dục học thuật; dùng phổ biến trong nhà trường Ví dụ: Luật là môn học cần sự chính xác và logic.
môn Trung tính; thường dùng rút gọn trong ngữ cảnh giáo dục Ví dụ: Môn Toán là bắt buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các môn học ở trường học, ví dụ: "Môn học yêu thích của bạn là gì?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, chương trình giảng dạy, ví dụ: "Môn học này bao gồm các kiến thức cơ bản về toán học."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu về giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phần của chương trình học hoặc khi thảo luận về giáo dục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc chương trình học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "bài học" khi mới học tiếng Việt.
  • Khác biệt với "bài học" ở chỗ "môn học" chỉ một lĩnh vực kiến thức rộng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh giáo dục khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn học toán", "môn học yêu thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("môn học khó"), động từ ("học môn học"), và lượng từ ("một môn học").
học phần chuyên đề giáo trình bài học tiết học khoá học ngành học bộ môn kiến thức khoa học