Bài học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bài học sinh phải học.
Ví dụ:
Tôi đang nghiên cứu bài học về quản lý dự án.
2.
danh từ
Điều có tác dụng giáo dục, kinh nghiệm bổ ích.
Ví dụ:
Mỗi khó khăn trong công việc đều là một bài học để tôi tiến bộ.
Nghĩa 1: Bài học sinh phải học.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay, cô giáo dạy chúng em bài học mới.
- Bạn Lan đã hoàn thành bài học về phép cộng.
- Em thích nhất là bài học vẽ tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để đạt điểm cao, chúng ta cần ôn tập kỹ các bài học đã qua.
- Bài học về định luật bảo toàn năng lượng rất thú vị.
- Anh ấy luôn chuẩn bị bài học trước khi đến lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang nghiên cứu bài học về quản lý dự án.
- Mỗi chương trình đào tạo đều có những bài học cốt lõi cần nắm vững.
- Việc tự học giúp anh ấy tiếp thu các bài học chuyên sâu một cách hiệu quả.
- Cô ấy dành nhiều thời gian để soạn các bài học trực tuyến cho sinh viên.
Nghĩa 2: Điều có tác dụng giáo dục, kinh nghiệm bổ ích.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi làm sai, em đã rút ra được một bài học.
- Mẹ dạy em bài học về sự chia sẻ.
- Giúp đỡ bạn bè là một bài học tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thất bại trong cuộc thi là một bài học quý giá giúp cậu ấy trưởng thành hơn.
- Từ câu chuyện cổ tích, chúng ta nhận được nhiều bài học về đạo đức.
- Việc tham gia hoạt động tình nguyện đã mang lại cho cô ấy những bài học ý nghĩa về cuộc sống.
3
Người trưởng thành
- Mỗi khó khăn trong công việc đều là một bài học để tôi tiến bộ.
- Cuộc đời là chuỗi những bài học không ngừng, giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân và thế giới.
- Anh ấy đã học được bài học đắt giá về sự tin tưởng sau lần hợp tác thất bại.
- Những trải nghiệm cay đắng đôi khi lại là những bài học sâu sắc nhất, định hình nên con người chúng ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những kinh nghiệm hoặc điều cần rút ra từ một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ một phần nội dung trong chương trình học hoặc một kinh nghiệm quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có tính giáo dục hoặc truyền tải thông điệp sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một kinh nghiệm hoặc bài học cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc kinh nghiệm.
- Thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ trải nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bài giảng" khi nói về nội dung học tập.
- Khác biệt với "kinh nghiệm" ở chỗ "bài học" thường mang tính giáo dục rõ ràng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài học quan trọng", "bài học đầu tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bài học bổ ích"), động từ ("học bài học"), hoặc lượng từ ("một bài học").






Danh sách bình luận