Sách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Dạ lá sách (nói tắt).
2.
danh từ
Tập hợp một số lượng nhất định những tờ giấy có chữ in, đóng gộp lại thành quyển.
Ví dụ:
Anh để quên sách trên bàn cà phê.
3.
danh từ
(kng.). Mưu, kế. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Dạ lá sách (nói tắt).
Nghĩa 2: Tập hợp một số lượng nhất định những tờ giấy có chữ in, đóng gộp lại thành quyển.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sách | Thông dụng, trung tính, chỉ vật phẩm chứa đựng tri thức. Ví dụ: Anh để quên sách trên bàn cà phê. |
| quyển | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ một tập giấy đóng thành cuốn. Ví dụ: Anh ấy vừa mua một quyển truyện tranh mới. |
Nghĩa 3: (kng.). Mưu, kế.
Từ đồng nghĩa:
mưu kế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sách | Khẩu ngữ, chỉ ý đồ, cách thức hành động. Ví dụ: |
| mưu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ ý đồ, kế hoạch. Ví dụ: Hắn ta đang bày mưu tính kế. |
| kế | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ phương án, cách thức giải quyết. Ví dụ: Chúng ta cần một kế sách để vượt qua khó khăn này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại sách đọc hàng ngày như sách giáo khoa, sách truyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các tài liệu học thuật, sách tham khảo, sách chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để chỉ các tác phẩm văn học, sách nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật, hành chính.
- Phong cách thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một tập hợp các trang giấy có nội dung in ấn.
- Tránh dùng "sách" khi muốn chỉ các tài liệu không in ấn như tài liệu điện tử, nên dùng "tài liệu" hoặc "ebook".
- "Sách" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục đến giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "sách" với "tài liệu" trong ngữ cảnh không in ấn.
- "Sách" có thể mang nghĩa bóng là "mưu, kế" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "một", "cái", "quyển".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyển sách", "cuốn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (hay, mới), động từ (đọc, viết).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





