Kế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách khôn khéo nghĩ ra để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó.
Ví dụ:
Họ chọn kế rút gọn quy trình để kịp hạn.
2.
động từ
Ở vị trí liền ngay bên cạnh.
Ví dụ:
Tôi ở phòng kế cầu thang.
3.
động từ
Tiếp theo liền, ngay sau khi một hoạt động, một quá trình khác kết thúc.
Ví dụ:
Cuộc họp chốt xong, kế là triển khai công việc.
Nghĩa 1: Cách khôn khéo nghĩ ra để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh bày kế đổi chỗ để cả nhóm nhìn rõ bảng.
- Cô giáo nghĩ ra kế giúp lớp giữ trật tự giờ ra chơi.
- Em dùng kế gấp giấy che mưa cho chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn bàn kế thuyết phục lớp trưởng đổi lịch trực nhật.
- Cậu ấy kín đáo bày kế ghi nhớ từ vựng bằng hình vẽ.
- Trong trận bóng, đội em thay đổi kế để phá thế kèm chặt.
3
Người trưởng thành
- Họ chọn kế rút gọn quy trình để kịp hạn.
- Kế hay đôi khi chỉ là lùi một bước để tiến hai bước trong thương lượng.
- Anh ta xoay đủ kế giữ khách mà vẫn không phá giá.
- Gặp bế tắc, người tỉnh táo biết bỏ kế mạo hiểm để giữ đường lui.
Nghĩa 2: Ở vị trí liền ngay bên cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngồi kế bạn thân.
- Cái ghế kế cửa sổ còn trống.
- Nhà em ở kế tiệm tạp hóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đứng kế tớ trong hàng chào cờ.
- Phòng thí nghiệm nằm kế thư viện nên rất tiện.
- Bàn của Lan đặt kế bảng nên bạn chép bài nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi ở phòng kế cầu thang.
- Quán cà phê mở ở lô kế siêu thị, khách ra vào tấp nập.
- Chỗ gửi xe nằm kế lối thoát hiểm, dễ quan sát.
- Căn hộ kế nhà tôi vừa sang tên, chủ mới khá thân thiện.
Nghĩa 3: Tiếp theo liền, ngay sau khi một hoạt động, một quá trình khác kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Chuông reo, kế đó cả lớp vào học.
- Bạn đọc xong, kế đến là em trình bày.
- Trò chơi kết thúc, kế là phần trao quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi thuyết trình kết thúc, kế tiếp nhóm em nhận phản hồi.
- Trận đấu dừng lại, kế đến trọng tài công bố kết quả.
- Tiết sinh hoạt xong, kế là kiểm tra bài cũ.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp chốt xong, kế là triển khai công việc.
- Phim hết cảnh mở màn, kế đến mạch truyện chính xuất hiện.
- Bản nháp hoàn thành, kế tiếp là vòng phản biện.
- Tiệc tàn, kế là những cuộc hẹn nhỏ kéo dài đến khuya.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách khôn khéo nghĩ ra để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
kế sách mưu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kế | Chỉ một phương pháp, giải pháp được suy nghĩ cẩn thận, thường mang tính chiến lược hoặc mưu mẹo để vượt qua khó khăn. Có thể mang sắc thái tích cực (kế sách hay) hoặc tiêu cực (mưu kế xấu). Ví dụ: Họ chọn kế rút gọn quy trình để kịp hạn. |
| kế sách | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, giải pháp lớn. Ví dụ: Họ đã đưa ra một kế sách tuyệt vời để vực dậy công ty. |
| mưu | Trung tính đến tiêu cực, thường chỉ sự tính toán, đôi khi có ý lừa dối hoặc thủ đoạn. Ví dụ: Hắn ta luôn có những mưu kế thâm độc. |
Nghĩa 2: Ở vị trí liền ngay bên cạnh.
Từ trái nghĩa:
cách xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kế | Diễn tả vị trí gần gũi, sát cạnh nhau, không có khoảng cách đáng kể. Ví dụ: Tôi ở phòng kế cầu thang. |
| sát | Trung tính, nhấn mạnh sự gần gũi tối đa, không có khoảng cách. Ví dụ: Hai ngôi nhà xây sát nhau. |
| liền | Trung tính, nhấn mạnh sự tiếp nối không gián đoạn về vị trí. Ví dụ: Anh ấy ngồi liền bên tôi. |
| cách xa | Trung tính, diễn tả khoảng cách lớn giữa hai đối tượng. Ví dụ: Hai người bạn cách xa nhau hàng ngàn cây số. |
Nghĩa 3: Tiếp theo liền, ngay sau khi một hoạt động, một quá trình khác kết thúc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kế | Diễn tả sự nối tiếp về thời gian hoặc trình tự, không có khoảng cách hay gián đoạn. Ví dụ: Cuộc họp chốt xong, kế là triển khai công việc. |
| tiếp | Trung tính, phổ biến, chỉ sự nối tiếp ngay sau. Ví dụ: Sau buổi họp, chúng tôi tiếp tục làm việc. |
| nối tiếp | Trung tính, trang trọng hơn "tiếp", nhấn mạnh sự liên tục, không đứt đoạn. Ví dụ: Các thế hệ nối tiếp nhau xây dựng đất nước. |
| trước | Trung tính, phổ biến, chỉ sự xảy ra hoặc tồn tại ở thời điểm sớm hơn. Ví dụ: Anh ấy đã đến trước tôi một giờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề hoặc vị trí liền kề trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chiến lược, kế hoạch hoặc vị trí trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo ra sự liên kết hoặc mô tả sự tiếp nối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khôn khéo, thông minh khi dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liền kề hoặc tiếp nối trong không gian hoặc thời gian.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn về chiến lược hoặc kế hoạch phức tạp.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không đòi hỏi sự trang trọng cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch" khi nói về chiến lược dài hạn.
- Khác biệt với "kế bên" khi chỉ vị trí cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kế" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kế" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kế" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "kế" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kế" thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan. Khi là động từ, "kế" thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





