Kế sách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương sách và những kế lớn.
Ví dụ: Chúng ta cần một kế sách dài hơi cho dự án này.
Nghĩa: Phương sách và những kế lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp bàn nhau tìm kế sách để giữ sân trường luôn sạch.
  • Ông nội kể chuyện xưa, các tướng bày kế sách đánh giặc.
  • Nhóm trực nhật nghĩ ra kế sách phân công: bạn quét, bạn nhặt rác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng lớp em thay đổi kế sách, phòng ngự chắc rồi phản công nhanh.
  • Câu lạc bộ môi trường dựng kế sách trồng cây theo từng góc sân, ít mà đều.
  • Khi chuẩn bị thi, bạn ấy chọn kế sách ôn theo chuyên đề chứ không học dàn trải.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta cần một kế sách dài hơi cho dự án này.
  • Trong kinh doanh, kế sách khôn ngoan nhất đôi khi là biết dừng đúng lúc.
  • Ông chọn kế sách đi đường vòng, tránh va chạm mà vẫn đạt mục tiêu.
  • Giữa lúc khủng hoảng, kế sách giữ niềm tin giúp người ta đứng vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phương sách và những kế lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kế sách Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ những phương án, chiến lược quan trọng, có tầm vóc lớn, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng. Ví dụ: Chúng ta cần một kế sách dài hơi cho dự án này.
chiến lược Trung tính, trang trọng, chỉ kế hoạch tổng thể, dài hạn để đạt mục tiêu lớn. Ví dụ: Họ đang bàn bạc về chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
sách lược Trang trọng, chỉ phương pháp, đường lối hành động có tính nguyên tắc, thường dùng trong chính trị, quân sự. Ví dụ: Sách lược ngoại giao mềm dẻo đã mang lại nhiều thành công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chiến lược hoặc kế hoạch lớn trong các bài viết phân tích, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả các chiến lược của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực quản lý, kinh doanh để chỉ các chiến lược dài hạn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự suy tính, cân nhắc kỹ lưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự quan trọng và quy mô của một kế hoạch.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kế hoạch" nhưng "kế sách" thường mang ý nghĩa lớn hơn và dài hạn hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kế sách thông minh", "kế sách của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thông minh, hiệu quả), động từ (đưa ra, thực hiện), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).