Giải pháp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương pháp giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó.
Ví dụ: Chúng tôi chọn giải pháp đơn giản và hiệu quả.
Nghĩa: Phương pháp giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đưa ra giải pháp để lớp giữ im lặng giờ đọc sách.
  • Bố tìm được giải pháp để chiếc quạt chạy êm hơn.
  • Nhóm em nghĩ ra giải pháp nhặt rác quanh sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm tranh luận và chốt một giải pháp công bằng cho trò chơi.
  • Thầy gợi ý vài giải pháp để tụi mình bớt căng thẳng trước kỳ thi.
  • Bạn ấy đề xuất giải pháp đổi chỗ ngồi để ánh sáng bảng không chói mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi chọn giải pháp đơn giản và hiệu quả.
  • Đôi khi im lặng là giải pháp duy nhất giữ được hòa khí.
  • Trong cuộc họp, anh ấy trình bày giải pháp dựa trên dữ liệu, không phải cảm tính.
  • Đi qua một vòng sai lầm, ta mới nhận ra giải pháp đã nằm ở điều cơ bản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phương pháp giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giải pháp Trung tính, trang trọng đến bán trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề, hoạch định, ra quyết định. Ví dụ: Chúng tôi chọn giải pháp đơn giản và hiệu quả.
biện pháp Trung tính, trang trọng, chỉ hành động hoặc cách thức cụ thể để đạt mục đích. Ví dụ: Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp mạnh để kiểm soát dịch bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về cách giải quyết các vấn đề hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài nghiên cứu, và bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên sử dụng để chỉ các phương pháp kỹ thuật hoặc chiến lược cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính thực tiễn và hướng tới hành động.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ cách thức giải quyết một vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có ý định đưa ra một phương pháp cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc thách thức cần giải quyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phương pháp" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Giải pháp" thường mang ý nghĩa cụ thể hơn so với "cách thức".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ cụ thể của phương pháp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giải pháp tối ưu", "giải pháp hiệu quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tối ưu, hiệu quả), động từ (đề xuất, tìm kiếm), và lượng từ (một, nhiều).