Phương pháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách thức nhận thức, nghiên cứu hiện tượng của tự nhiên và đời sống xã hội.
Ví dụ:
Anh ấy chọn phương pháp phân tích số liệu để nghiên cứu đề tài.
2.
danh từ
Hệ thống các cách sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần phương pháp quản lý công việc minh bạch.
Nghĩa 1: Cách thức nhận thức, nghiên cứu hiện tượng của tự nhiên và đời sống xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dạy cho chúng em phương pháp quan sát lá cây để biết cây khỏe hay không.
- Bạn Minh dùng phương pháp ghi chép từng bước để hiểu bài khoa học.
- Cô hướng dẫn phương pháp đặt câu hỏi khi đọc để tìm ý chính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giới thiệu phương pháp thực nghiệm: thay đổi một yếu tố rồi so sánh kết quả.
- Mình chọn phương pháp lập dàn ý trước khi đọc tài liệu dài để nắm được cấu trúc.
- Nhóm áp dụng phương pháp khảo sát bằng phiếu để tìm hiểu thói quen đọc sách của lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chọn phương pháp phân tích số liệu để nghiên cứu đề tài.
- Không có phương pháp phù hợp, trí tò mò dễ lạc vào mê cung giả thuyết.
- Tôi tin vào phương pháp đặt vấn đề chậm rãi rồi kiểm chứng từng giả định.
- Đổi phương pháp nghiên cứu đôi khi quan trọng hơn đổi đề tài.
Nghĩa 2: Hệ thống các cách sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy chúng em phương pháp học từ mới: nghe, nói, đọc rồi viết.
- Mẹ chỉ phương pháp gấp quần áo theo từng loại để nhanh gọn.
- Bạn Lan dùng phương pháp chia thời gian: học xong mới chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển áp dụng phương pháp luyện tập theo chu kỳ để tăng sức bền.
- Mình thử phương pháp Pomodoro để làm bài, nghỉ ngắn giữa các lượt.
- Lớp trưởng đề xuất phương pháp phân công rõ việc để chuẩn bị sự kiện.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần phương pháp quản lý công việc minh bạch.
- Không có phương pháp, nỗ lực dễ tan như nước đổ vào cát.
- Tôi chọn phương pháp tối giản: làm ít việc nhưng làm đến nơi đến chốn.
- Đôi khi thay phương pháp làm việc mở ra cánh cửa mà cố gắng bấy lâu không mở nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách thức nhận thức, nghiên cứu hiện tượng của tự nhiên và đời sống xã hội.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phương pháp | trung tính, học thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy chọn phương pháp phân tích số liệu để nghiên cứu đề tài. |
| ngẫu hứng | khẩu ngữ, trung tính; chỉ làm theo hứng, không dựa trên cách thức nghiên cứu Ví dụ: Nghiên cứu không thể làm theo ngẫu hứng. |
| tuỳ tiện | trung tính, phê phán; làm không theo quy tắc hay cách thức rõ ràng Ví dụ: Phân tích tùy tiện dẫn đến kết luận sai. |
Nghĩa 2: Hệ thống các cách sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phương pháp | trung tính, phổ thông, quản trị/chuyên môn Ví dụ: Doanh nghiệp cần phương pháp quản lý công việc minh bạch. |
| cách thức | trung tính, phổ thông; thay thế trực tiếp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Chúng ta cần thống nhất cách thức làm việc. |
| quy trình | trang trọng, kỹ thuật; gần nghĩa khi nhấn vào trình tự đã quy định Ví dụ: Dự án phải tuân thủ quy trình kiểm thử. |
| tuỳ tiện | trung tính, phê phán; làm không theo hệ thống Ví dụ: Thi công tùy tiện gây mất an toàn. |
| manh mún | trung tính, phê phán; rời rạc, không thành hệ thống Ví dụ: Cách làm manh mún nên hiệu quả thấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ đơn giản hơn như "cách".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để chỉ cách thức thực hiện nghiên cứu hoặc hoạt động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về cách thức sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, dùng để chỉ các quy trình hoặc cách thức cụ thể trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt cách thức thực hiện một hoạt động một cách chi tiết và có hệ thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết, có thể thay bằng từ "cách".
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "nghiên cứu", "giảng dạy".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách" trong giao tiếp thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "kỹ thuật" ở chỗ "phương pháp" nhấn mạnh vào cách thức tổng quát, còn "kỹ thuật" thường chỉ chi tiết cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương pháp nghiên cứu", "phương pháp giảng dạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.





