Quy trình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trình tự phải tuân theo để tiến hành một công việc nào đó.
Ví dụ:
Xưởng phải làm việc đúng quy trình để bảo đảm chất lượng.
Nghĩa: Trình tự phải tuân theo để tiến hành một công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trước khi nấu canh, mẹ dạy em quy trình: rửa rau, thái rau, rồi mới nấu.
- Cô hướng dẫn quy trình gấp thuyền giấy từng bước để ai cũng làm được.
- Bạn trực nhật làm đúng quy trình: lau bảng, quét lớp, đổ rác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em thiết kế quy trình làm thí nghiệm để tránh đổ hóa chất lung tung.
- Huấn luyện viên đưa ra quy trình khởi động giúp cả đội vào nhịp an toàn.
- Để dựng mô hình, tụi mình lập quy trình từ đo đạc, cắt, dán đến kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Xưởng phải làm việc đúng quy trình để bảo đảm chất lượng.
- Trong bệnh viện, mỗi thủ thuật đều có quy trình rõ ràng nhằm giảm rủi ro.
- Khi khởi nghiệp, tôi học cách viết quy trình để công việc không lệ thuộc vào một người.
- Thay đổi thói quen khó, nhưng khi có quy trình minh bạch, tập thể sẽ bớt lúng túng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình tự phải tuân theo để tiến hành một công việc nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quy trình | trung tính, hành chính–kỹ thuật, tính chuẩn mực, không biểu cảm Ví dụ: Xưởng phải làm việc đúng quy trình để bảo đảm chất lượng. |
| thủ tục | trung tính→hơi hành chính; rộng nhưng thường thay thế được trong bối cảnh hành chính Ví dụ: Thiếu thủ tục thì hồ sơ chưa xử lý được. |
| quy phạm | trang trọng, pháp quy; thiên về tính chuẩn tắc nhưng dùng thay khi nhấn vào trình tự chuẩn Ví dụ: Cần làm theo quy phạm an toàn khi vận hành máy. |
| tuỳ tiện | khẩu ngữ, chê bai; trái nghĩa về việc không theo trình tự Ví dụ: Làm việc tùy tiện sẽ gây lỗi nghiêm trọng. |
| ngẫu hứng | trung tính→khẩu ngữ; nhấn mạnh làm theo cảm hứng, không theo trình tự Ví dụ: Thiết kế quy trình không thể làm ngẫu hứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các bước cần thiết trong một công việc hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu hướng dẫn, quy định công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và hệ thống, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các bước cụ thể trong một công việc hoặc quy định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc hệ thống.
- Thường đi kèm với các từ như "tuân theo", "thực hiện", "xây dựng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quy tắc"; "quy trình" nhấn mạnh vào trình tự, còn "quy tắc" nhấn mạnh vào nguyên tắc.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quy trình sản xuất", "quy trình làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quy trình chuẩn"), động từ (như "thực hiện quy trình"), hoặc danh từ khác (như "quy trình công nghệ").





