Quy định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Định ra để phải theo, phải thực hiện trong công việc, trong hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
Công ty ban hành quy định làm việc từ xa theo tuần.
Nghĩa: Định ra để phải theo, phải thực hiện trong công việc, trong hoạt động cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường có quy định mặc đồng phục vào thứ hai.
- Thư viện có quy định giữ im lặng khi đọc sách.
- Sân chơi treo quy định xếp hàng trước khi trượt cầu trượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp thống nhất quy định nộp bài đúng hạn để làm việc hiệu quả hơn.
- Trong câu lạc bộ, quy định dùng ngôn từ lịch sự giúp buổi sinh hoạt dễ chịu.
- Nhà thi đấu có quy định kiểm tra thẻ trước khi vào, ai cũng phải tuân thủ.
3
Người trưởng thành
- Công ty ban hành quy định làm việc từ xa theo tuần.
- Không phải quy định nào cũng hợp lý, nhưng đã ban ra thì cần minh bạch và nhất quán.
- Khi quy định mập mờ, người thực hiện dễ lúng túng và sinh ra cách hiểu khác nhau.
- Quy định tốt sẽ bảo vệ lợi ích chung, còn quy định tồi chỉ làm tăng chi phí và bực dọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Định ra để phải theo, phải thực hiện trong công việc, trong hoạt động cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quy định | trung tính, hành chính–pháp lý, mức độ ràng buộc rõ, không biểu cảm Ví dụ: Công ty ban hành quy định làm việc từ xa theo tuần. |
| quy tắc | trung tính, phổ thông; phạm vi rộng hơn nhưng thay thế được đa số tình huống tổ chức–hành chính Ví dụ: Phải tuân thủ các quy tắc an toàn lao động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các luật lệ, nội quy cần tuân thủ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy chế, quy tắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh xã hội hoặc luật lệ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn, quy tắc kỹ thuật cần tuân thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Phổ biến trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự bắt buộc phải tuân theo một luật lệ hoặc tiêu chuẩn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự bắt buộc rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ như "phải", "cần", "bắt buộc" để nhấn mạnh tính cưỡng chế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quy tắc"; "quy định" thường mang tính bắt buộc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quy định mới", "quy định pháp luật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cụ thể), động từ (ban hành, tuân thủ), và các danh từ khác (pháp luật, công ty).






Danh sách bình luận