Chỉ thị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vạch ra cho cấp dưới thi hành.
Ví dụ: Quản lý chỉ thị tạm dừng dự án để đánh giá rủi ro.
2.
danh từ
Điều cấp trên chỉ thị cho cấp dưới.
Ví dụ: Cơ quan vừa ban hành một chỉ thị rõ ràng, dễ áp dụng.
Nghĩa 1: Vạch ra cho cấp dưới thi hành.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng chỉ thị chúng em xếp hàng ngay ngắn.
  • Thầy tổng phụ trách chỉ thị lớp trực nhật quét sân.
  • Cô giáo chỉ thị cả lớp tắt quạt trước khi ra về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bí thư chi đoàn chỉ thị các tổ hoàn thành bảng tin tuần này.
  • Huấn luyện viên chỉ thị đổi chiến thuật ngay đầu hiệp hai.
  • Trưởng nhóm chỉ thị rà soát lại tài liệu trước buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý chỉ thị tạm dừng dự án để đánh giá rủi ro.
  • Anh ta chỉ thị nhanh gọn, không vòng vo, nên đội thi công làm rất trơn tru.
  • Giám đốc chỉ thị ưu tiên nguồn lực cho sản phẩm mũi nhọn, ai cũng hiểu thông điệp phía sau.
  • Trong tình huống khẩn cấp, người chỉ huy chỉ thị dứt khoát, cắt mọi tranh luận.
Nghĩa 2: Điều cấp trên chỉ thị cho cấp dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường ban hành chỉ thị về an toàn khi tan học.
  • Chúng em đọc kỹ chỉ thị treo ở bảng thông báo.
  • Lớp trưởng nhắc cả lớp làm theo chỉ thị của cô hiệu trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành đoàn gửi chỉ thị về việc trồng cây đầu năm học.
  • Câu lạc bộ tuân thủ chỉ thị mới về sử dụng phòng thí nghiệm.
  • Trong buổi chào cờ, thầy phổ biến chỉ thị liên quan đến nề nếp đồng phục.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan vừa ban hành một chỉ thị rõ ràng, dễ áp dụng.
  • Chỉ thị nêu mục tiêu, lộ trình và trách nhiệm của từng bộ phận.
  • Khi chỉ thị còn hiệu lực, mọi quy trình phải điều chỉnh cho phù hợp.
  • Không thể vin vào thói quen cũ để lờ đi một chỉ thị đã ký.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, công văn, thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu hướng dẫn, quy định nội bộ của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và quyền lực, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần truyền đạt mệnh lệnh hoặc hướng dẫn từ cấp trên xuống cấp dưới.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cấp bậc hoặc chức vụ để xác định nguồn gốc của chỉ thị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hướng dẫn" hoặc "quy định"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cấu trúc tổ chức và mối quan hệ cấp bậc trong ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Là động từ khi vạch ra nhiệm vụ cho cấp dưới, có thể làm vị ngữ trong câu. Là danh từ khi chỉ điều cấp trên yêu cầu, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là danh từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chỉ thị mới", "chỉ thị của giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức. Khi là danh từ, có thể kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan.