Ra lệnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa ra mệnh lệnh.
Ví dụ:
Quản lý ra lệnh dừng dây chuyền để kiểm tra an toàn.
Nghĩa: Đưa ra mệnh lệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giáo ra lệnh cả lớp đứng dậy chào cờ.
- Chỉ huy ra lệnh đội bạn xếp hàng ngay ngắn.
- Mẹ ra lệnh tắt tivi để chuẩn bị đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tài ra lệnh bắt đầu trận đấu bằng một tiếng còi dứt khoát.
- Bạn lớp trưởng ra lệnh thu bài, cả phòng học bỗng im phăng phắc.
- Chỉ một câu ngắn, cô chủ nhiệm ra lệnh ổn định lớp trước khi kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Quản lý ra lệnh dừng dây chuyền để kiểm tra an toàn.
- Anh ta không thích kiểu sếp chỉ biết ra lệnh mà không lắng nghe.
- Giữa cơn khẩn cấp, cô trưởng ca ra lệnh rõ ràng và ai nấy lập tức làm theo.
- Không ai có quyền ra lệnh trong một mối quan hệ cần sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa ra mệnh lệnh.
Từ trái nghĩa:
tuân lệnh kháng lệnh bất tuân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ra lệnh | mạnh; quyền uy; trung tính-nghiêm; dùng trong hành chính, quân sự, công việc Ví dụ: Quản lý ra lệnh dừng dây chuyền để kiểm tra an toàn. |
| truyền lệnh | trang trọng; sắc thái quân lệnh, mạch lạc Ví dụ: Chỉ huy truyền lệnh rút quân. |
| ban lệnh | trang trọng, hành chính; từ trên cấp cao xuống Ví dụ: UBND ban lệnh cấm đốt rơm rạ. |
| hạ lệnh | mạnh, quân sự/cảnh sát; quyết đoán Ví dụ: Tổng chỉ huy hạ lệnh tấn công. |
| chỉ thị | trang trọng, hành chính; mệnh lệnh kèm hướng dẫn Ví dụ: Giám đốc ra chỉ thị cắt giảm chi phí. |
| quyết lệnh | rất trang trọng, pháp quy/quân sự; tính mệnh lệnh cao Ví dụ: Tư lệnh ban quyết lệnh hành quân. |
| tuân lệnh | trung tính, phục tùng; hành vi trái chiều (nhận–thi hành) Ví dụ: Đơn vị tuân lệnh ngay lập tức. |
| kháng lệnh | mạnh; đối kháng, bất tuân Ví dụ: Anh ta bị kỷ luật vì kháng lệnh. |
| bất tuân | trung tính-đối kháng; không nghe theo mệnh lệnh Ví dụ: Học viên bị nhắc nhở vì bất tuân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống yêu cầu người khác thực hiện một hành động cụ thể, thường có tính chất quyền lực hoặc cấp bách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, quân sự hoặc các chỉ thị chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quyền lực, mâu thuẫn hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các quy trình, hướng dẫn hoặc quy định cần tuân thủ nghiêm ngặt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền uy, quyết đoán và thường mang tính trang trọng.
- Thường thuộc văn viết và các tình huống chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện quyền lực hoặc yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng, có thể thay bằng "đề nghị" hoặc "yêu cầu".
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận lệnh để rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yêu cầu" hoặc "đề nghị" trong các tình huống không chính thức.
- Khác biệt với "yêu cầu" ở mức độ quyền lực và tính bắt buộc.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ra lệnh cho ai làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (chủ ngữ), và cụm động từ chỉ hành động được yêu cầu.





