Sai khiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt phải làm theo lệnh (nói khái quát).
Ví dụ:
Ông chủ sai khiến nhân viên làm việc ngoài giờ.
Nghĩa: Bắt phải làm theo lệnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chị sai khiến em quét nhà ngay lúc em đang chơi.
- Cô chủ sai khiến chú chó ngồi yên rồi mới cho ăn.
- Bạn lớp trưởng không được sai khiến các bạn làm việc riêng cho mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta quen thói sai khiến bạn bè làm bài hộ, khiến ai cũng khó chịu.
- Người chỉ huy không nên chỉ sai khiến, mà cần giải thích để mọi người hiểu việc.
- Bạn ấy hay dùng chức lớp phó để sai khiến, làm bầu không khí nhóm nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ sai khiến nhân viên làm việc ngoài giờ.
- Không ít người dùng chút quyền hạn để sai khiến, thay vì thuyết phục.
- Trong gia đình, ai cũng mệt mỏi khi một người thích sai khiến tất cả.
- Càng bị sai khiến, con người càng dễ mất đi sự chủ động và lòng tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt phải làm theo lệnh (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sai khiến | Trung tính→hơi tiêu cực; sắc thái quyền lực/áp đặt; dùng phổ quát, văn nói & viết Ví dụ: Ông chủ sai khiến nhân viên làm việc ngoài giờ. |
| ra lệnh | Trung tính, trang trọng hơn; nhấn mạnh phát lệnh trực tiếp Ví dụ: Anh ta ra lệnh cho cấp dưới làm ngay. |
| chỉ huy | Trang trọng, quân sự/cơ cấu tổ chức; sắc thái quyền lực rõ Ví dụ: Đội trưởng chỉ huy mọi người triển khai. |
| bắt buộc | Mạnh, áp đặt nghĩa vụ; hành chính/luật; ít tính cá nhân hơn Ví dụ: Nhà trường bắt buộc học sinh tham gia. |
| thả lỏng | Khẩu ngữ, nhẹ; ngược nghĩa ở mức độ kiểm soát (không ép buộc) Ví dụ: Cô ấy thả lỏng, không sai khiến ai nữa. |
| khuyến khích | Trung tính, tích cực; hướng dẫn không ép buộc Ví dụ: Công ty khuyến khích nhân viên tự nguyện tham gia. |
| năn nỉ | Khẩu ngữ, yếu, mang tính van xin; đối lập với áp đặt Ví dụ: Cậu ấy năn nỉ bạn giúp chứ không sai khiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn ai đó làm theo ý mình, có thể mang sắc thái ra lệnh hoặc yêu cầu nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "chỉ đạo" hoặc "yêu cầu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện quyền lực hoặc mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái quyền lực, có thể là ra lệnh hoặc yêu cầu.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện quyền lực hoặc sự kiểm soát.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các mối quan hệ có sự chênh lệch quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thô lỗ nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "yêu cầu" ở mức độ quyền lực và sự bắt buộc.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để chỉ người thực hiện hành động sai khiến.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sai khiến ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, cụm từ chỉ hành động hoặc mệnh đề chỉ mục đích.





