Khuyến khích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tác động đến tỉnh thần để gây phấn khởi, tin tưởng mà cố gắng hơn.
2.
động từ
Tạo điều kiện thuận lợi để phát triển mạnh mẽ hơn.
Ví dụ: Doanh nghiệp khuyến khích sáng tạo bằng cơ chế thưởng rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tác động đến tỉnh thần để gây phấn khởi, tin tưởng mà cố gắng hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dập tắt
Từ Cách sử dụng
khuyến khích Trung tính, dùng để chỉ việc tạo động lực tinh thần. Ví dụ:
động viên Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Cô giáo động viên học sinh cố gắng học tập.
khích lệ Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Những lời khen ngợi đã khích lệ tinh thần làm việc của anh ấy.
dập tắt Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động làm mất đi sự hăng hái, nhiệt tình. Ví dụ: Những lời chỉ trích gay gắt đã dập tắt mọi nhiệt huyết.
Nghĩa 2: Tạo điều kiện thuận lợi để phát triển mạnh mẽ hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuyến khích Trung tính, dùng để chỉ việc tạo điều kiện cho sự phát triển. Ví dụ: Doanh nghiệp khuyến khích sáng tạo bằng cơ chế thưởng rõ ràng.
thúc đẩy Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phát triển, kinh tế, xã hội. Ví dụ: Chính phủ ban hành chính sách nhằm thúc đẩy đầu tư nước ngoài.
cản trở Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc gây khó khăn, ngăn chặn tiến trình. Ví dụ: Thiếu vốn là yếu tố cản trở sự phát triển của doanh nghiệp.
kìm hãm Tiêu cực, chỉ việc hạn chế, giữ lại sự phát triển, tiến bộ. Ví dụ: Những quy định cũ kỹ đang kìm hãm sự đổi mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để động viên người khác trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các chính sách, biện pháp nhằm thúc đẩy một hoạt động hoặc hành vi tích cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các biện pháp hỗ trợ phát triển trong các báo cáo, nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự động viên, tích cực và hỗ trợ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn bản viết, nhưng thân thiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn động viên hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó hoặc điều gì đó phát triển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khích lệ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ sự chân thành và hiệu quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuyến khích học tập", "khuyến khích phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc động từ khác, ví dụ: "khuyến khích học sinh", "khuyến khích làm việc chăm chỉ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới