Khích lệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tác động đến tinh thần làm cho hăng hái, mạnh mẽ thêm lên.
Ví dụ:
Anh khích lệ tôi tiếp tục dự án.
Nghĩa: Tác động đến tinh thần làm cho hăng hái, mạnh mẽ thêm lên.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô luôn khích lệ em cố gắng làm bài.
- Mẹ khích lệ con sau mỗi lần tập đọc.
- Bạn bè khích lệ nhau chạy hết vòng sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời khen đúng lúc khích lệ mình vượt qua bài kiểm tra khó.
- Tấm biển “Cố lên!” khích lệ cả đội trong trận chung kết.
- Một tin nhắn động viên có thể khích lệ ai đó dậy sớm tập luyện.
3
Người trưởng thành
- Anh khích lệ tôi tiếp tục dự án.
- Sự tin tưởng của cấp trên khích lệ cả nhóm dấn bước, dù đường còn gập ghềnh.
- Những câu chuyện người thật việc thật khích lệ ta bền bỉ hơn lời hứa suông.
- Đôi khi chỉ một cái gật đầu cũng đủ khích lệ lòng can đảm đang chực tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác động đến tinh thần làm cho hăng hái, mạnh mẽ thêm lên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khích lệ | Mang tính động viên, cổ vũ, làm tăng tinh thần và ý chí. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh khích lệ tôi tiếp tục dự án. |
| động viên | Trung tính, mang tính hỗ trợ tinh thần, khuyến khích vượt qua khó khăn. Ví dụ: Cô giáo động viên học sinh cố gắng học tập. |
| cổ vũ | Tích cực, mang tính thúc đẩy, thường dùng trong các hoạt động tập thể hoặc thi đấu. Ví dụ: Khán giả cổ vũ nhiệt tình cho đội nhà. |
| khuyến khích | Trung tính, mang tính gợi mở, thúc đẩy hành động tích cực hoặc phát triển. Ví dụ: Cha mẹ luôn khuyến khích con đọc sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để động viên bạn bè, người thân trong các tình huống cần sự cổ vũ tinh thần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự động viên trong các báo cáo, bài viết về thành tích hoặc khuyến khích hành động tích cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả cảm xúc, tâm trạng của nhân vật khi cần sự động viên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự động viên, cổ vũ, mang lại cảm giác tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn động viên ai đó tiếp tục cố gắng hoặc vượt qua khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tích cực như "cố gắng", "nỗ lực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyến khích", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Khích lệ" thường mang tính cá nhân hơn, trong khi "khuyến khích" có thể áp dụng cho nhóm lớn.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với lời khen hoặc lời động viên cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khích lệ tinh thần", "khích lệ học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tinh thần, học sinh), phó từ (rất, cực kỳ) và có thể đi kèm với các từ chỉ đối tượng được khích lệ.





