Động viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển lực lượng vũ trang sang trạng thái thời chiến.
Ví dụ: Chính phủ ban hành lệnh động viên trên toàn tuyến.
2.
động từ
Huy động đến mức tối đa cho phép vào một công cuộc chung (thường là để phục vụ cho chiến tranh).
Ví dụ: Thành phố động viên mọi nguồn lực cho công trình khẩn cấp.
3.
động từ
Tác động đến tinh thần làm cho phấn khởi vươn lên mà tích cực hoạt động.
Ví dụ: Chị gửi email động viên cả nhóm sau dự án thất bại.
Nghĩa 1: Chuyển lực lượng vũ trang sang trạng thái thời chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cờ đỏ tung bay, loa phát lệnh động viên toàn đơn vị.
  • Sáng nay, doanh trại nhận lệnh động viên và sẵn sàng chiến đấu.
  • Khi có nguy hiểm, quân đội được động viên để bảo vệ Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước căng thẳng biên giới, nhà nước ra quyết định động viên, các đơn vị lập tức chuyển sang chế độ thời chiến.
  • Bản tin nói rõ: sau cuộc họp khẩn, quân khu đã động viên lực lượng, tăng trực gác và cơ động.
  • Khi lệnh động viên ban ra, kho vũ khí mở niêm phong, xe quân sự nổ máy chờ lệnh.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ ban hành lệnh động viên trên toàn tuyến.
  • Lệnh động viên thường kéo theo việc chuyển quân số, tiếp tế và bảo mật thông tin nghiêm ngặt.
  • Một khi tiếng còi động viên vang lên, nhịp sống của doanh trại đổi hẳn, mọi khâu chạy theo đồng hồ chiến tranh.
  • Quyết định động viên luôn nặng trĩu, vì nó đặt cả quốc gia vào tình thế sinh tử.
Nghĩa 2: Huy động đến mức tối đa cho phép vào một công cuộc chung (thường là để phục vụ cho chiến tranh).
1
Học sinh tiểu học
  • Xã huy động viên dân quân, xe cộ và lương thực để động viên cho mặt trận.
  • Cả làng góp tre, góp gạo, ai có gì động viên nấy để làm cầu tạm.
  • Nhà máy động viên máy móc và công nhân để kịp gửi hàng ra tiền tuyến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chiến dịch, địa phương động viên tối đa nhân lực và vật lực để bảo đảm hậu cần.
  • Nhà trường phát động quyên góp, động viên mọi nguồn có thể để gửi sách vở cho vùng khó.
  • Khi thiên tai ập đến, chính quyền động viên lực lượng cứu hộ, y tế và phương tiện cơ giới hoạt động suốt đêm.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố động viên mọi nguồn lực cho công trình khẩn cấp.
  • Ở thời điểm bước ngoặt, họp ban chỉ đạo để động viên ngân sách, vật tư và nhân lực là quyết định sống còn.
  • Do thiếu nguyên liệu, doanh nghiệp buộc phải động viên dây chuyền cũ, tăng ca và tái phân bổ lao động.
  • Chiến dịch càng gấp, càng phải biết động viên đúng chỗ, tránh lãng phí sức người sức của.
Nghĩa 3: Tác động đến tinh thần làm cho phấn khởi vươn lên mà tích cực hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mỉm cười động viên, tớ làm bài tự tin hơn.
  • Mẹ nắm tay động viên, mình không còn sợ tiêm nữa.
  • Cả đội vỗ tay động viên bạn khi bạn chạy chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm động viên cả lớp trước kỳ thi, nói rằng nỗ lực sẽ không phụ ai.
  • Tin nhắn ngắn ngủi của bạn đã đủ động viên mình qua buổi chiều mệt mỏi.
  • Một lời động viên đúng lúc có thể kéo ai đó khỏi ý nghĩ bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Chị gửi email động viên cả nhóm sau dự án thất bại.
  • Có những lúc, một cái gật đầu thấu hiểu còn động viên hơn cả trăm lời hứa.
  • Anh học cách tự động viên mình, vì không phải khi nào cũng có người ở bên.
  • Lời động viên chân thành không tô hồng thực tế, nhưng thắp lên chút can đảm để bước tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khích lệ tinh thần người khác trong các tình huống cần sự cố gắng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc các bài viết về tinh thần làm việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự khích lệ tinh thần trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khích lệ, tích cực và động lực.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn bản chính thức, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khích lệ hoặc huy động tinh thần và sức lực của người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự khích lệ hoặc khi có thể gây hiểu lầm về ý định.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khuyến khích" hoặc "cổ vũ" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa quân sự.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "động viên tinh thần", "động viên quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tinh thần, quân đội), phó từ (rất, đang), và trạng từ (nhanh chóng, tích cực).