Lệnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành.
Ví dụ:
Giám đốc ban hành lệnh tạm dừng dự án.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Ra lệnh.
3.
danh từ
Văn bản có tính pháp luật, do chủ tịch nước kí.
Ví dụ:
Cơ quan vừa nhận được lệnh do Chủ tịch nước kí.
4.
danh từ
Giấy cho phép làm một việc gì.
Ví dụ:
Tôi đã xin đủ lệnh để vào khu thực nghiệm.
5.
danh từ
Thanh la dùng để báo hiệu lệnh.
Ví dụ:
Tiếng lệnh khô gọn cắt ngang khoảng sân ồn ào.
6.
danh từ
(dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Vật dùng để báo hiệu lệnh.
Nghĩa 1: Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành.
1
Học sinh tiểu học
- Cô tổng phụ trách đưa ra lệnh tập trung ngoài sân.
- Đội trưởng hô lệnh xếp hàng thẳng.
- Bố giao lệnh dọn phòng trước khi đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ huy phát lệnh rút quân trong buổi diễn tập quốc phòng.
- Huấn luyện viên đổi lệnh chiến thuật giữa trận đấu.
- Lệnh trưởng lớp vang lên, cả nhóm lập tức im lặng.
3
Người trưởng thành
- Giám đốc ban hành lệnh tạm dừng dự án.
- Khi lệnh đưa xuống, mọi khâu phải vận hành như bánh răng ăn khớp.
- Một lệnh sai có thể kéo cả tập thể đi chệch hướng.
- Người nhận lệnh giỏi không chỉ nghe, mà còn hiểu tinh thần của lệnh ấy.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ra lệnh.
Nghĩa 3: Văn bản có tính pháp luật, do chủ tịch nước kí.
1
Học sinh tiểu học
- Chú nói trên tivi về một lệnh mới của Chủ tịch nước.
- Cô kể chúng em nghe vì sao có lệnh đặc xá dịp lễ.
- Bố bảo lệnh đó đã được công bố rộng rãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin thời sự thông báo một lệnh ân xá vừa được Chủ tịch nước kí.
- Bài học giáo dục công dân nhắc đến thẩm quyền ban hành lệnh.
- Thầy yêu cầu tìm ví dụ về lệnh có hiệu lực trên toàn quốc.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan vừa nhận được lệnh do Chủ tịch nước kí.
- Mỗi lệnh đều dựa trên Hiến pháp và luật hiện hành.
- Khi lệnh được công bố, các bộ ngành phải chuẩn bị phương án thi hành.
- Từ ngữ trong lệnh phải chặt chẽ, tránh hiểu sai phạm vi hiệu lực.
Nghĩa 4: Giấy cho phép làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con mang lệnh cho mượn sách của thư viện.
- Cô phát lệnh ra vào cổng cho học sinh.
- Bác bảo vệ xem lệnh tham quan rồi mới mở cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức cấp lệnh vào hậu trường cho nhóm tình nguyện.
- Thư viện yêu cầu lệnh mượn tài liệu quý mới được sao chụp.
- Muốn ra khỏi trường trong giờ học, cần có lệnh của giáo viên trực.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã xin đủ lệnh để vào khu thực nghiệm.
- Không có lệnh xuất kho, hàng sẽ nằm lại bãi.
- Phòng nhân sự giữ lệnh công tác để làm quyết toán.
- Lệnh thông hành giúp nhóm qua được chốt kiểm soát.
Nghĩa 5: Thanh la dùng để báo hiệu lệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gõ lệnh, cả đội chạy vào vị trí.
- Nghe tiếng lệnh vang lên, chúng em bắt đầu trò chơi.
- Bác quản trò treo lệnh trước sân để dễ gõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng lệnh rền lên, đoàn múa lân đồng loạt xuất phát.
- Chỉ cần một nhịp lệnh, cả đội trống chuyển đội hình ngay.
- Bác đội trưởng nhắc không ai được chạm vào lệnh khi chưa có hiệu lệnh.
3
Người trưởng thành
- Tiếng lệnh khô gọn cắt ngang khoảng sân ồn ào.
- Một tiếng lệnh đúng lúc có thể giữ nhịp cho cả buổi duyệt binh.
- Khi lệnh im bặt, đội hình cũng dừng như bị đóng băng.
- Người cầm lệnh phải giữ tay chắc, nhịp dứt khoát mới tạo uy.
Nghĩa 6: (dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Vật dùng để báo hiệu lệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lệnh | Chỉ thị bắt buộc, mang tính quyền lực, thường trong môi trường hành chính, quân sự. Ví dụ: Giám đốc ban hành lệnh tạm dừng dự án. |
| mệnh lệnh | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh tính bắt buộc và quyền uy. Ví dụ: Anh ta phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên. |
| chỉ thị | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong công việc, mang tính hướng dẫn chi tiết hơn lệnh. Ví dụ: Giám đốc đã ban hành chỉ thị mới về quy trình làm việc. |
| đề nghị | Trung tính, lịch sự, mang tính gợi ý, không bắt buộc. Ví dụ: Chúng tôi đã gửi đề nghị lên ban giám đốc. |
| yêu cầu | Trung tính, có tính chất mong muốn, đòi hỏi nhưng không mang tính ép buộc tuyệt đối như lệnh. Ví dụ: Khách hàng đưa ra yêu cầu về chất lượng sản phẩm. |
| khẩn cầu | Trang trọng, thể hiện sự van xin, cầu xin tha thiết. Ví dụ: Người dân khẩn cầu chính quyền giúp đỡ. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ra lệnh.
Từ trái nghĩa:
tuân lệnh vâng lời làm theo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lệnh | Hành động ban bố một chỉ thị bắt buộc, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang sắc thái quyền uy hoặc hơi áp đặt. Ví dụ: |
| chỉ huy | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong quân sự, tổ chức lớn, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo. Ví dụ: Viên tướng chỉ huy quân đội tiến công. |
| sai bảo | Khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực (áp đặt, hống hách) hoặc trung tính (phân công công việc). Ví dụ: Anh ta cứ sai bảo người khác làm việc cho mình. |
| truyền lệnh | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc truyền đạt một mệnh lệnh đã có. Ví dụ: Người lính truyền lệnh của chỉ huy xuống cấp dưới. |
| tuân lệnh | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự chấp hành, vâng lời. Ví dụ: Mọi người phải tuân lệnh cấp trên. |
| vâng lời | Trung tính, lịch sự, thể hiện sự nghe theo, chấp thuận. Ví dụ: Con cái vâng lời cha mẹ. |
| làm theo | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thực hiện theo hướng dẫn, chỉ dẫn. Ví dụ: Anh ấy luôn làm theo lời khuyên của bạn bè. |
Nghĩa 3: Văn bản có tính pháp luật, do chủ tịch nước kí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lệnh | Văn bản pháp quy cao nhất do nguyên thủ quốc gia ban hành. Ví dụ: Cơ quan vừa nhận được lệnh do Chủ tịch nước kí. |
| sắc lệnh | Trang trọng, chính thức, dùng để chỉ văn bản pháp luật do nguyên thủ quốc gia ban hành. Ví dụ: Chủ tịch nước đã ký sắc lệnh ân xá. |
Nghĩa 4: Giấy cho phép làm một việc gì.
Từ trái nghĩa:
lệnh cấm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lệnh | Giấy tờ chính thức cấp quyền hoặc cho phép thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: Tôi đã xin đủ lệnh để vào khu thực nghiệm. |
| giấy phép | Trung tính, phổ biến, dùng cho các loại giấy tờ cho phép. Ví dụ: Anh ấy đã có giấy phép lái xe. |
| phép | Khẩu ngữ, thân mật, là dạng rút gọn của "giấy phép". Ví dụ: Anh có phép vào đây không? |
| lệnh cấm | Trung tính, chính thức, văn bản hoặc chỉ thị cấm một hành động. Ví dụ: Chính phủ ban hành lệnh cấm săn bắn động vật hoang dã. |
Nghĩa 5: Thanh la dùng để báo hiệu lệnh.
Nghĩa 6: (dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Vật dùng để báo hiệu lệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ra lệnh hoặc chỉ thị trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, hành chính, hoặc khi nói về các văn bản có tính pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống có tính quyền lực hoặc mệnh lệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành liên quan đến quản lý, quân sự, hoặc công nghệ thông tin khi nói về các chỉ thị hoặc lệnh thực thi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền lực, uy quyền khi dùng trong ngữ cảnh ra lệnh.
- Trang trọng và chính thức khi xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc hành chính.
- Khẩu ngữ khi dùng để ra lệnh trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện quyền lực hoặc khi nói về các văn bản pháp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần thiết phải thể hiện quyền lực.
- Có thể thay thế bằng từ "chỉ thị" hoặc "mệnh lệnh" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chỉ thị" khi không rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lệnh" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lệnh" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lệnh" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "chiếc". Khi là động từ, "lệnh" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng nhận lệnh.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lệnh" thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như "khẩn", "mới". Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "ngay lập tức".





