Sắc lệnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng, có giá trị như một đạo luật.
Ví dụ:
Tổng thống ký sắc lệnh có hiệu lực từ hôm nay.
Nghĩa: Văn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng, có giá trị như một đạo luật.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay cô giáo kể về một sắc lệnh mới giúp bảo vệ rừng.
- Trong sách Lịch sử có nhắc đến sắc lệnh kêu gọi toàn dân học chữ.
- Bảo tàng trưng bày một bản sắc lệnh xưa, viết rất trang trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính phủ công bố sắc lệnh quy định ngày nghỉ đặc biệt để tưởng niệm quốc gia.
- Bài thuyết trình của nhóm mình phân tích nội dung một sắc lệnh về cải cách giáo dục.
- Nhà vua ban sắc lệnh cấm săn bắt thú quý, mở đầu cho việc bảo tồn ở vương triều ấy.
3
Người trưởng thành
- Tổng thống ký sắc lệnh có hiệu lực từ hôm nay.
- Sắc lệnh ấy không chỉ thay đổi thủ tục hành chính, mà còn định hình cách vận hành của cả một ngành.
- Trước khi đặt bút, ông rà lại từng dòng, vì một sắc lệnh có thể chạm đến đời sống của hàng triệu người.
- Trong thời khắc khẩn cấp, sắc lệnh trở thành chiếc cầu tạm bắc qua khoảng trống của luật pháp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng, có giá trị như một đạo luật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc lệnh | Trang trọng, pháp lý, phạm vi nhà nước; trung tính, không cảm xúc. Ví dụ: Tổng thống ký sắc lệnh có hiệu lực từ hôm nay. |
| chiếu chỉ | Cổ-văn, trang trọng; gần nghĩa khi nói về mệnh lệnh tối cao của quân chủ, không dùng trong ngữ cảnh nhà nước hiện đại. Ví dụ: Nhà vua ban chiếu chỉ về việc cải cách thuế. |
| dụ | Cổ-văn, trang trọng; mệnh lệnh của quân chủ, mức độ gần nghĩa trong bối cảnh quân chủ. Ví dụ: Vua hạ dụ cho dân khai khẩn ruộng hoang. |
| bãi bỏ | Pháp lý, trung tính; hành vi làm mất hiệu lực văn bản, đối lập chức năng với việc ban hành sắc lệnh. Ví dụ: Chính phủ công bố bãi bỏ sắc lệnh cũ. |
| huỷ bỏ | Pháp lý, trung tính; làm cho văn bản không còn hiệu lực, đối lập trạng thái tồn tại của sắc lệnh. Ví dụ: Tòa án tuyên hủy bỏ sắc lệnh trái luật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để chỉ thị các quy định quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực luật pháp và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và quyền lực, thường gắn liền với các quyết định quan trọng của nhà nước.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các văn bản pháp lý có tính chất bắt buộc và quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "quyết định" hay "chỉ thị"; cần chú ý đến mức độ và phạm vi áp dụng.
- "Sắc lệnh" thường có giá trị pháp lý cao hơn và được ban hành bởi người đứng đầu nhà nước.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và hành chính của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sắc lệnh mới", "sắc lệnh quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, quan trọng), động từ (ban hành, thực hiện), và lượng từ (một, nhiều).





