Tín hiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu quy ước để báo cho biết điều gì, để truyền đi một thông báo.
Ví dụ:
Hệ thống đèn tín hiệu giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn.
Nghĩa: Dấu hiệu quy ước để báo cho biết điều gì, để truyền đi một thông báo.
1
Học sinh tiểu học
- Khi đèn đỏ bật lên, đó là tín hiệu chúng ta phải dừng lại.
- Mẹ vẫy tay ra tín hiệu gọi em vào nhà.
- Tiếng còi tàu là tín hiệu báo tàu sắp đến ga.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những đám mây đen kịt trên bầu trời là tín hiệu của một cơn bão sắp tới.
- Sự thay đổi trong giọng điệu của cô ấy là một tín hiệu cho thấy cô ấy đang không hài lòng.
- Các nhà thiên văn học đang lắng nghe những tín hiệu từ vũ trụ xa xôi.
3
Người trưởng thành
- Hệ thống đèn tín hiệu giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn.
- Đôi khi, một cái nhíu mày nhẹ cũng đủ là tín hiệu cho thấy sự lo lắng sâu sắc.
- Sự phục hồi của ngành du lịch là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế địa phương.
- Trong giao tiếp, không chỉ lời nói mà cả ngôn ngữ cơ thể cũng phát ra những tín hiệu quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dấu hiệu giao thông hoặc tín hiệu điện thoại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về công nghệ, viễn thông, và giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành điện tử, viễn thông, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày về các vấn đề thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một dấu hiệu hoặc thông báo cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật trừ khi có ý đồ đặc biệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại tín hiệu như "tín hiệu giao thông", "tín hiệu điện thoại".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dấu hiệu" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "dấu hiệu" ở chỗ "tín hiệu" thường có tính quy ước và cụ thể hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín hiệu đèn giao thông", "tín hiệu âm thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "tín hiệu mạnh", "nhận tín hiệu".





