Báo hiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Báo cho biết bằng hiệu lệnh, tín hiệu.
Ví dụ:
Tiếng còi xe cứu hỏa báo hiệu có một vụ hỏa hoạn gần đây.
2.
động từ
Là dấu hiệu báo trước cái sắp đến.
Ví dụ:
Những đợt sóng lớn ngoài khơi báo hiệu một cơn bão sắp đổ bộ.
Nghĩa 1: Báo cho biết bằng hiệu lệnh, tín hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Đèn giao thông chuyển đỏ báo hiệu xe phải dừng lại.
- Tiếng còi tàu báo hiệu tàu sắp đến ga.
- Cô giáo giơ tay báo hiệu cả lớp trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông tan học vang lên báo hiệu một ngày học tập đã kết thúc.
- Những đám mây đen kịt trên bầu trời báo hiệu một cơn mưa lớn sắp đổ xuống.
- Nụ cười của anh ấy báo hiệu rằng mọi chuyện đều ổn và chúng tôi có thể yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Tiếng còi xe cứu hỏa báo hiệu có một vụ hỏa hoạn gần đây.
- Những thay đổi nhỏ trong thị trường chứng khoán có thể báo hiệu một xu hướng lớn hơn sắp diễn ra.
- Ánh mắt của cô ấy báo hiệu sự đồng tình, khiến tôi tự tin hơn khi trình bày ý kiến.
- Sự im lặng bất thường của đối thủ báo hiệu một chiến lược mới đầy bất ngờ.
Nghĩa 2: Là dấu hiệu báo trước cái sắp đến.
1
Học sinh tiểu học
- Lá vàng rơi báo hiệu mùa thu đến.
- Bầu trời nhiều sao báo hiệu ngày mai trời sẽ nắng đẹp.
- Tiếng chim hót líu lo báo hiệu một buổi sáng vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những cơn gió heo may đầu mùa báo hiệu một mùa đông lạnh giá đang tới gần.
- Sự xuất hiện của những ngôi sao băng báo hiệu một hiện tượng thiên văn thú vị.
- Những dấu hiệu nhỏ trong hành vi của bạn bè có thể báo hiệu một sự thay đổi lớn trong mối quan hệ.
3
Người trưởng thành
- Những đợt sóng lớn ngoài khơi báo hiệu một cơn bão sắp đổ bộ.
- Sự suy giảm doanh số liên tục báo hiệu doanh nghiệp cần có những điều chỉnh chiến lược cấp bách.
- Những biến động chính trị gần đây báo hiệu một kỷ nguyên mới đầy thách thức và cơ hội.
- Nụ cười ẩn chứa nhiều suy tư của người nghệ sĩ báo hiệu một tác phẩm sâu sắc sắp ra đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Báo cho biết bằng hiệu lệnh, tín hiệu.
Nghĩa 2: Là dấu hiệu báo trước cái sắp đến.
Từ đồng nghĩa:
báo trước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| báo hiệu | Diễn tả việc một sự vật, hiện tượng hiện tại đóng vai trò là điềm báo, dấu hiệu cho một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mang tính khách quan, dự đoán, thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc sự việc ngẫu nhiên. Ví dụ: Những đợt sóng lớn ngoài khơi báo hiệu một cơn bão sắp đổ bộ. |
| báo trước | Trung tính, trực tiếp, dùng để chỉ việc thông báo hoặc cho biết về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: Mây đen báo trước một cơn mưa lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thông báo hoặc chỉ dẫn một điều gì đó sắp xảy ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các dấu hiệu hoặc tín hiệu trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự dự báo hoặc tiên đoán trong cốt truyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như giao thông, hàng không, nơi cần thông báo bằng tín hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ thường nhẹ nhàng, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo hoặc chỉ ra một dấu hiệu rõ ràng.
- Tránh dùng khi không có tín hiệu hoặc dấu hiệu cụ thể để chỉ ra.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tín hiệu hoặc dấu hiệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "báo cáo" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cảnh báo" ở chỗ "báo hiệu" không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo hiệu mưa", "báo hiệu nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tín hiệu", "dấu hiệu"), trạng từ ("đã", "sẽ"), và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.





