Ám hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu quy ước bí mật để thông tin cho nhau.
Ví dụ: Họ trao đổi thông tin qua những ám hiệu kín đáo trong cuộc họp.
Nghĩa: Dấu hiệu quy ước bí mật để thông tin cho nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Lan và Mai có ám hiệu riêng khi chơi trốn tìm.
  • Mẹ và bé có ám hiệu vẫy tay khi tạm biệt ở cổng trường.
  • Chú bộ đội dùng ám hiệu bằng còi để báo hiệu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vở kịch, các diễn viên sử dụng ám hiệu tinh tế để phối hợp hành động.
  • Nhóm bạn thân thường có những ám hiệu riêng mà chỉ họ mới hiểu, tạo nên sự gắn kết đặc biệt.
  • Thám tử đã phát hiện ra một chuỗi ám hiệu phức tạp mà bọn tội phạm dùng để liên lạc.
3
Người trưởng thành
  • Họ trao đổi thông tin qua những ám hiệu kín đáo trong cuộc họp.
  • Trong thế giới ngoại giao, đôi khi một cái nháy mắt hay một nụ cười cũng có thể là ám hiệu mang ý nghĩa sâu xa.
  • Tình yêu đôi khi không cần lời nói, chỉ cần một ánh mắt, một cử chỉ cũng đủ làm ám hiệu cho những điều không thể thốt nên lời.
  • Những ám hiệu văn hóa ngầm định thường định hình cách chúng ta tương tác và hiểu nhau trong một cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu hiệu quy ước bí mật để thông tin cho nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ám hiệu Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự kín đáo, bí mật, như trong quân sự, tình báo, hoặc các nhóm hoạt động ngầm. Ví dụ: Họ trao đổi thông tin qua những ám hiệu kín đáo trong cuộc họp.
mật hiệu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tình báo hoặc các hoạt động bí mật. Ví dụ: Họ trao đổi mật hiệu qua ánh mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, tình báo hoặc các câu chuyện trinh thám.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo kịch tính hoặc bí ẩn trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực an ninh, quân sự và tình báo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí ẩn, kín đáo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự giao tiếp bí mật hoặc mã hóa thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc không cần thiết phải giữ bí mật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tình báo, an ninh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mật mã" nhưng "ám hiệu" thường đơn giản hơn và không cần giải mã phức tạp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ám hiệu bí mật", "ám hiệu của nhóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác, ví dụ: "nhận ám hiệu", "ám hiệu rõ ràng".