Mật mã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mã được giữ bí mật.
Ví dụ:
Vui lòng nhập mật mã trước khi giao dịch.
Nghĩa: Mã được giữ bí mật.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé viết mật mã để khóa nhật ký.
- Cô giáo dạy cách tạo mật mã đơn giản cho trò chơi.
- Em nhập đúng mật mã thì cửa mở ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy gửi tin nhắn bằng mật mã để tránh bị đọc lén.
- Câu đố có mật mã ẩn trong bức tranh, ai tinh ý mới thấy.
- Nhóm lớp mình đặt mật mã riêng để quản lý tài liệu chung.
3
Người trưởng thành
- Vui lòng nhập mật mã trước khi giao dịch.
- Trong thời chiến, một mật mã bị lộ có thể đổi cả cục diện.
- Anh thường đổi mật mã để giảm rủi ro bị tấn công.
- Cuốn tiểu thuyết xoay quanh một mật mã cổ, dẫn người đọc qua nhiều tầng bí ẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mã được giữ bí mật.
Từ trái nghĩa:
bình văn giải mã
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật mã | trung tính, kỹ thuật; dùng trong an ninh-thông tin Ví dụ: Vui lòng nhập mật mã trước khi giao dịch. |
| mã hoá | trung tính, kỹ thuật; thường dùng hoán đổi trong ngữ cảnh hệ thống Ví dụ: Trao đổi dữ liệu cần dùng mật mã/mã hóa để bảo vệ. |
| mật ngữ | văn chương/khẩu ngữ, sắc thái bí ẩn, cổ điển hơn Ví dụ: Họ liên lạc bằng mật mã/mật ngữ để tránh bị lộ. |
| bí mã | trung tính, hơi chuyên môn; ít phổ biến hơn Ví dụ: Hệ thống này sử dụng mật mã/bí mã bất đối xứng. |
| bình văn | kỹ thuật, trung tính; đối lập trực tiếp trong mật mã học Ví dụ: Thông điệp ở dạng mật mã không đọc được, còn bình văn thì đọc trực tiếp. |
| giải mã | kỹ thuật, hành động đối lập; dùng như danh từ trong ngữ cảnh ngành Ví dụ: Nghiên cứu mật mã và giải mã luôn đi đôi trong an toàn thông tin. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, công nghệ thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm trinh thám, gián điệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực an ninh mạng, mật mã học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bí ẩn, bảo mật.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hệ thống bảo mật thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo mật hoặc mã hóa.
- Thường đi kèm với các từ như "giải mã", "bảo mật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mã số" trong ngữ cảnh không chuyên.
- Khác biệt với "mật khẩu" ở chỗ "mật mã" thường chỉ hệ thống mã hóa phức tạp hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong công nghệ thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mật mã an toàn", "mật mã phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (an toàn, phức tạp), động từ (giải mã, nhập), và lượng từ (một, nhiều).





