Mật ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng lóng dùng để giữ bí mật trong thông tin liên lạc.
Ví dụ:
Họ trao đổi với nhau bằng mật ngữ để tránh bị nghe lén.
Nghĩa: Tiếng lóng dùng để giữ bí mật trong thông tin liên lạc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ trong lớp lập mật ngữ để rủ nhau đọc sách giờ ra chơi.
- Chúng em dùng mật ngữ khi chơi trốn tìm để không bị lộ chỗ nấp.
- Nhóm bạn vẽ ký hiệu làm mật ngữ để báo hiệu đã hoàn thành nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọn mình đặt ra mật ngữ trong nhóm chat để nhắc lịch ôn thi mà không gây ồn ào.
- Hai đứa đổi tên các môn học thành mật ngữ, để hỏi bài mà người khác không hiểu.
- Câu “mây kéo về” là mật ngữ của lớp, ám chỉ thầy sắp kiểm tra miệng.
3
Người trưởng thành
- Họ trao đổi với nhau bằng mật ngữ để tránh bị nghe lén.
- Trên thương trường, đôi khi đối tác dùng mật ngữ để thăm dò thái độ mà không nói thẳng.
- Trong phong trào bí mật, mật ngữ trở thành chiếc khóa mở cánh cửa an toàn cho cả mạng lưới.
- Những dòng ký hiệu ngắn ngủi kia là mật ngữ, vừa che chắn thông tin, vừa tạo cảm giác đồng đội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng lóng dùng để giữ bí mật trong thông tin liên lạc.
Từ đồng nghĩa:
ám ngữ mật mã
Từ trái nghĩa:
minh ngữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật ngữ | Trung tính; phạm vi an ninh/giới trẻ; sắc thái bí mật, hạn chế người hiểu Ví dụ: Họ trao đổi với nhau bằng mật ngữ để tránh bị nghe lén. |
| ám ngữ | Trang trọng, chuyên biệt; mức độ tương đương, hơi cổ điển Ví dụ: Họ trao đổi bằng ám ngữ để tránh bị lộ. |
| mật mã | Trung tính–kĩ thuật; thiên về hệ thống hoá, dùng rộng trong an ninh Ví dụ: Thông tin được bảo vệ bằng mật mã. |
| minh ngữ | Hiếm, mang nghĩa đối lập ‘ngôn ngữ công khai’; sắc thái học thuật Ví dụ: Thông báo chuyển sang minh ngữ cho mọi người dễ hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có yếu tố bí ẩn, gián điệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến an ninh, mật mã học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí ẩn, kín đáo.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ đến ngôn ngữ hoặc mã hóa thông tin bí mật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường được sử dụng trong các tình huống cần bảo mật thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "mật mã" hoặc "mật khẩu".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các ngôn ngữ thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mật ngữ", "mật ngữ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (bí ẩn, phức tạp) hoặc động từ chỉ hành động (giải mã, sử dụng).





