Bí mật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Được giữ kín không để lộ ra cho người ngoài biết.
Ví dụ:
Anh ấy đã tiết lộ bí mật kinh doanh của công ty đối thủ.
2.
danh từ
Điều khó hiểu, chưa ai biết.
Ví dụ:
Vũ trụ bao la vẫn còn vô vàn bí mật chờ đợi con người khám phá.
3.
danh từ
Điều cần giữ kín
Ví dụ:
Thông tin mật này cần được giữ bí mật tuyệt đối để tránh rò rỉ.
Nghĩa 1: Được giữ kín không để lộ ra cho người ngoài biết.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng mình có một bí mật nhỏ xíu.
- Bạn đừng kể bí mật này cho ai nhé.
- Mẹ giữ bí mật về món quà sinh nhật của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình bạn của họ được xây dựng trên sự tin tưởng và những bí mật được chia sẻ.
- Cô ấy luôn giữ bí mật về kế hoạch tương lai của mình.
- Việc giữ bí mật thông tin cá nhân trên mạng là rất quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã tiết lộ bí mật kinh doanh của công ty đối thủ.
- Trong cuộc sống, đôi khi những bí mật được giữ kín lại là cách tốt nhất để bảo vệ những người ta yêu thương.
- Mỗi người đều mang trong mình những bí mật riêng, tạo nên chiều sâu cho tâm hồn và cá tính.
- Sự tồn tại của những bí mật không phải lúc nào cũng xấu, đôi khi nó là ranh giới cần thiết để duy trì sự riêng tư và tôn trọng.
Nghĩa 2: Điều khó hiểu, chưa ai biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bầu trời đêm có nhiều bí mật.
- Khoa học giúp chúng ta khám phá bí mật của thế giới.
- Em muốn tìm hiểu bí mật của vũ trụ bao la.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã bí mật của gen di truyền.
- Lịch sử cổ đại vẫn còn ẩn chứa nhiều bí mật chưa được khám phá.
- Bộ phim đã khéo léo hé lộ những bí mật đằng sau vụ án ly kỳ.
3
Người trưởng thành
- Vũ trụ bao la vẫn còn vô vàn bí mật chờ đợi con người khám phá.
- Sự hấp dẫn của cuộc sống nằm ở những bí mật chưa được vén màn, thôi thúc ta không ngừng tìm tòi và học hỏi.
- Mỗi tác phẩm nghệ thuật vĩ đại thường chứa đựng những bí mật về ý nghĩa sâu xa mà chỉ người tinh tế mới cảm nhận được.
- Đôi khi, chính những bí mật chưa lời giải đáp lại là nguồn cảm hứng bất tận cho sự sáng tạo của nhân loại.
Nghĩa 3: Điều cần giữ kín
1
Học sinh tiểu học
- Đây là bí mật của đội mình, không được nói cho đội bạn.
- Cô giáo dặn chúng em phải giữ bí mật về bài kiểm tra sắp tới.
- Mẹ bảo đây là bí mật quan trọng, con phải nhớ nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để bảo vệ thông tin, chúng ta cần giữ bí mật mật khẩu tài khoản cá nhân.
- Việc giữ bí mật chiến lược kinh doanh là yếu tố then chốt để công ty thành công.
- Anh ấy đã được giao nhiệm vụ giữ bí mật về dự án mới của công ty.
3
Người trưởng thành
- Thông tin mật này cần được giữ bí mật tuyệt đối để tránh rò rỉ.
- Trong ngoại giao, việc giữ bí mật các cuộc đàm phán là tối quan trọng để đạt được thỏa thuận chung.
- Đôi khi, sự im lặng và việc giữ bí mật lại là biểu hiện của sự khôn ngoan và tôn trọng lẫn nhau.
- Trách nhiệm của một người lãnh đạo là phải biết khi nào cần giữ bí mật để bảo vệ lợi ích chung của tổ chức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Được giữ kín không để lộ ra cho người ngoài biết.
Từ đồng nghĩa:
điều kín mật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí mật | Chỉ thông tin, sự việc cần được bảo vệ, không công khai. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy đã tiết lộ bí mật kinh doanh của công ty đối thủ. |
| điều kín | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ một thông tin hay sự việc được giữ kín. Ví dụ: Đây là điều kín giữa hai chúng ta, đừng nói cho ai biết. |
| mật | Trang trọng, văn viết, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc thông tin nhạy cảm. Ví dụ: Nội dung cuộc họp là một điều mật quốc gia. |
Nghĩa 2: Điều khó hiểu, chưa ai biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí mật | Chỉ sự việc, hiện tượng chưa có lời giải đáp, gây tò mò, khó hiểu. Ví dụ: Vũ trụ bao la vẫn còn vô vàn bí mật chờ đợi con người khám phá. |
| mầu nhiệm | Trang trọng, tôn giáo, dùng để chỉ những điều kỳ diệu, thiêng liêng, vượt quá sự hiểu biết của con người. Ví dụ: Sự sống là một mầu nhiệm vĩ đại của tạo hóa. |
Nghĩa 3: Điều cần giữ kín
Từ đồng nghĩa:
điều kín mật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí mật | Nhấn mạnh tính chất bắt buộc hoặc tầm quan trọng của việc giữ kín thông tin, sự việc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Thông tin mật này cần được giữ bí mật tuyệt đối để tránh rò rỉ. |
| điều kín | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ một thông tin hay sự việc được giữ kín. Ví dụ: Đây là điều kín giữa hai chúng ta, đừng nói cho ai biết. |
| mật | Trang trọng, văn viết, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc thông tin nhạy cảm. Ví dụ: Nội dung cuộc họp là một điều mật quốc gia. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không muốn người khác biết, ví dụ như "giữ bí mật".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ thông tin cần bảo mật, ví dụ như "tài liệu bí mật".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sự hồi hộp, bất ngờ, ví dụ như "câu chuyện bí mật".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành liên quan đến bảo mật thông tin, ví dụ như "bí mật công nghệ".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, cẩn trọng.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Thường mang sắc thái hồi hộp, tò mò trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự kín đáo, bảo mật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải giữ kín.
- Thường đi kèm với các động từ như "giữ", "bảo vệ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bí ẩn" khi chỉ điều chưa rõ ràng.
- "Bí mật" thường mang tính chủ động giữ kín, trong khi "bí ẩn" có thể là tự nhiên chưa được khám phá.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





