Thầm kín
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được giữ sâu kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ:
Cô ấy có một nỗi buồn thầm kín, ít ai nhận ra.
Nghĩa: Được giữ sâu kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có một ước mơ thầm kín, bạn chưa kể với ai.
- Em giữ thầm kín lời chúc để dành tặng mẹ vào ngày sinh nhật.
- Cậu bé thầm kín thích vẽ nên hay lặng lẽ ngồi tô màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn giữ thầm kín nỗi lo về kỳ thi, chỉ viết vào nhật ký.
- Cậu ấy thầm kín mến người cùng lớp, nên chỉ dõi theo từ xa.
- Niềm tự hào thầm kín khiến nó cố gắng hơn mà không cần khoe khoang.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có một nỗi buồn thầm kín, ít ai nhận ra.
- Người ta thường mang theo những mong muốn thầm kín như mang một lá thư chưa gửi.
- Trong cuộc họp, anh im lặng, giấu một sự bực bội thầm kín dưới nụ cười lịch sự.
- Có những kỷ niệm thầm kín, càng giữ càng sáng lên như viên đá giấu trong túi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được giữ sâu kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thầm kín | mức độ mạnh; sắc thái riêng tư, kín đáo; trung tính – hơi văn chương Ví dụ: Cô ấy có một nỗi buồn thầm kín, ít ai nhận ra. |
| kín đáo | trung tính; nhẹ hơn, thiên về giữ kín trước người ngoài Ví dụ: Cô ấy luôn giữ những cảm xúc kín đáo. |
| bí mật | trung tính; nghĩa mạnh về tính không công khai Ví dụ: Anh có một nỗi niềm bí mật. |
| âm thầm | khẩu ngữ – văn chương; sắc thái lặng lẽ, không để lộ Ví dụ: Cô âm thầm giữ mối tình đó. |
| công khai | trung tính; trái hẳn về mức độ bộc lộ Ví dụ: Anh không còn giấu giếm mà công khai tình cảm. |
| bộc bạch | trung tính – thân mật; hành động nói ra, đối lập với giữ kín Ví dụ: Cô bộc bạch mọi điều trong lòng. |
| thổ lộ | trung tính – hơi văn chương; nói ra điều trong lòng Ví dụ: Anh thổ lộ tình cảm bấy lâu giấu kín. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ không muốn chia sẻ công khai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả nội tâm nhân vật hoặc tạo không khí bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự riêng tư, kín đáo, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ không muốn công khai.
- Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bí mật" nhưng "thầm kín" nhấn mạnh vào cảm xúc nội tâm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình cảm thầm kín", "suy nghĩ thầm kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc các từ chỉ cảm xúc, ví dụ: "bí mật thầm kín", "nỗi niềm thầm kín".





