Thầm lặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Âm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.
Ví dụ: Anh ấy thầm lặng hoàn thành phần việc của mình.
Nghĩa: Âm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thầm lặng nhặt rác sau giờ ra chơi.
  • Chú bảo vệ thầm lặng mở cổng sớm cho học sinh.
  • Mẹ thầm lặng gấp áo cho em khi em ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thầm lặng luyện tập, để khi thi chỉ cần mỉm cười bước lên sân khấu.
  • Những dòng ghi chú thầm lặng trong sổ tay giúp mình không quên lời hứa.
  • Nhóm tình nguyện đi qua những con ngõ thầm lặng, để lại vệt sạch sau mỗi bước chân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thầm lặng hoàn thành phần việc của mình.
  • Có những yêu thương thầm lặng, chẳng cần nói vẫn ấm lòng người nhận.
  • Trong guồng quay ồn ào, những nỗ lực thầm lặng mới là điều giữ công việc vận hành.
  • Cô chọn cách thầm lặng rời đi, để kỷ niệm ở lại mà không khuấy động thêm gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Âm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thầm lặng trung tính, nhẹ; sắc thái kín đáo; dùng cả văn nói và viết, thiên về miêu tả thái độ/hành động không phô bày Ví dụ: Anh ấy thầm lặng hoàn thành phần việc của mình.
lặng lẽ trung tính; mức độ nhẹ-trung bình, phổ dụng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy lặng lẽ làm việc thiện.
âm thầm trung tính; mức độ nhẹ, hơi nội tâm; dùng nhiều trong văn viết Ví dụ: Cô âm thầm giúp đỡ người nghèo.
kín đáo trung tính; mức độ nhẹ, thiên về không phô trương Ví dụ: Ông ấy kín đáo hỗ trợ học bổng.
rầm rộ khẩu ngữ-trung tính; mức độ mạnh, phô trương, nhiều người biết Ví dụ: Chiến dịch được triển khai rầm rộ.
ồn ào khẩu ngữ; mức độ trung bình, náo động, dễ bị chú ý Ví dụ: Họ làm từ thiện ồn ào.
phô trương trung tính; mức độ mạnh, cố ý khoe ra Ví dụ: Anh ta phô trương thành tích khắp nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc không được bộc lộ rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra sự sâu lắng, cảm xúc tinh tế trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, không phô trương.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
  • Phù hợp với văn chương và các tình huống cần sự tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự âm thầm, không nổi bật của một hành động hay cảm xúc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lặng lẽ" nhưng "thầm lặng" nhấn mạnh hơn vào sự không ai biết đến.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái của từ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thầm lặng", "hoàn toàn thầm lặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".